DKTECH Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他矿物加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA DKTECH
9
进口笔数
2
出口笔数
$113.9K
进口金额
$651
出口金额
2023-06-16
最近进口
2025-12-16
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316804286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8TFPKC |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Số F5/8h Đường liên ấp 2-6, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA DKTECH |
| 企业英文名称 | DKTECH AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số F5/8h Đường liên ấp 2-6, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84379310188 |
| 邮箱 | dktech0710@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $113.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $651 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Perfect Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 机床零件、水射流切割机 |
| Xiamen Burock Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 石材锯床、石材磨床 |
| Huishang Investment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 音频设备零件、其他固定电容器 |
| Fujian Yocn Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 铝合金板材、其他金属加工机床 |
| Fujian Quanzhou Chaosheng CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他矿物加工机床、石材锯床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $651 | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 石材磨床 | XIAMEN BUROCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-06-16 | 石材磨床 | XIAMEN BUROCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-16 | 石材磨床 | XIAMEN BUROCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-05-11 | 自动数据处理输入输出单元 | HUISHANG INVESTMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-05-04 | 石材磨床 | FUJIAN QUANZHOU CHAOSHENG CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-04-24 | 石材锯床 | GUANGZHOU PERFECT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-04-24 | 石材磨床 | GUANGZHOU PERFECT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-03-20 | 其他矿物加工机床 | HUISHANG INVESTMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-02-20 | 石材锯床 | GUANGZHOU PERFECT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-02-20 | 石材锯床 | GUANGZHOU PERFECT MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 机床零件 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-12-15 | 机床零件 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $325 |