DOTA PRESSING VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOTA PRESSING VINA
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$2.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603718188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02M5D7D |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Số 12A-A19, KDC An Bình, Khu phố 12, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOTA PRESSING VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A-A19, KDC An Bình, Khu phố An Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84967841872 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 越南 | 3 | $388 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bracalente Global Ltd. | 美国 | 2 | $1.7K | 收割机零件、泵零件 |
| TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $388 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非螺纹垫圈 | Bracalente Global Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 非螺纹垫圈 | Bracalente Global Ltd. | 美国 | $581 |
| 2026-01-07 | 非螺纹垫圈 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-01-05 | 非螺纹垫圈 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $314 |
| 2024-02-22 | 非螺纹垫圈 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2024-02-21 | 非螺纹垫圈 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |