Viet Hong Precision Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 其他钨制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC VIệT HồNG
254
进口笔数
136
出口笔数
$1.65M
进口金额
$855.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500492145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ2JF5V |
| 成立日期 | 2012-10-23 |
| 联系地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Tân Phong, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC VIỆT HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02113656908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810199 | 其他钨制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 254 | $1.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $852.6K |
| 马来西亚 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Zhongyue Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 85 | $762.1K | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
| Jinhua Dongquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $388.9K | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 卢森堡 | 27 | $257.9K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 89 | $210.7K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Taiya Mould Jiaxing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $34.0K | 螺纹加工工具、金属模具(非注塑) |
| Taiyan Mould Jiaxing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $769 | 螺纹加工工具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOVAN Co., Ltd. | 越南 | 80 | $503.0K | 未涂层钢线、可互换冲压工具 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $303.0K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $45.8K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| CHIN WELL FASTENERS CO. SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $3.2K | 热轧钢棒≥14mm、合金钢热轧棒材 |
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $776 | 铝合金管、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $13 |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $41 |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $399 |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $47 |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $160 |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $399 |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $67 |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $157 |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $54 |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $13.2K |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2026-06-30 | 其他钨制品 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2026-06-29 | 其他钨制品 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2026-06-29 | 其他钨制品 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $15.2K |