Tri Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 剪刀及刀片
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Trí Phong
8
进口笔数
0
出口笔数
$208.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302063366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1ETVE82 |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | số 10 đường Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 10 đường Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838733936 |
| 邮箱 | ctytriphong@gmail.com |
| 传真 | 02838731170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $208.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Patent Supply Chain Management (Qianhai SZ) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 电热器具零件、1000伏以下保险丝 |
| YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT C0,,LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 塑料家用制品、竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 固定刀片刀 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 其他手工工具 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $216 |
| 2025-12-24 | 剪刀及刀片 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-24 | 剪刀及刀片 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2025-12-24 | 剪刀及刀片 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-24 | 家用手工工具 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-24 | 其他石制品 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-24 | 剪刀及刀片 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-24 | 剪刀及刀片 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-24 | 固定刀片刀 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |