KMP VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 8451机器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KMP VINA
7
进口笔数
0
出口笔数
$69.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314347852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P9DN4B |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Số 76/24 Phan Tây Hồ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KMP VINA |
| 企业英文名称 | KMP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76/24 Phan Tây Hồ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903374049 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $61.4K |
| 韩国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANG GROUP CO | 中国 | 5 | $56.6K | 8451机器零件、其他机器刀具 |
| DHS | 韩国 | 1 | $8.0K | 纺织物处理机 |
| SHANGHAI CHILOW CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 8451机器零件、造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 纺织物处理机 | DHS | 韩国 | $8.0K |
| 2024-06-14 | 8451机器零件 | TANG GROUP CO | 中国 | $9.6K |
| 2024-06-14 | 8451机器零件 | TANG GROUP CO | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-13 | 8451机器零件 | TANG GROUP CO | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-13 | 8451机器零件 | TANG GROUP CO | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-13 | 8451机器零件 | TANG GROUP CO | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-13 | 8451机器零件 | TANG GROUP CO | 中国 | $8.0K |
| 2023-12-27 | 8451机器零件 | TANG GROUP CO | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-27 | 8451机器零件 | TANG GROUP CO | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-27 | 8451机器零件 | TANG GROUP CO | 中国 | $1.6K |