Control Technology & System Integration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐIềU KHIểN Và TíCH HợP Hệ THốNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109243018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33XS17Q |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Số 63 ngách 72/125 phố Quan Nhân, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỀU KHIỂN VÀ TÍCH HỢP HỆ THỐNG |
| 企业英文名称 | CONTROL TECHNOLOGY AND SYSTEM INTEGRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 024385433 |
| 邮箱 | office@ctsi-jsc.com.vn |
| 官网 | ctsi-jsc.com.vn |
| 传真 | 024385433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 901510 | 测距仪 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $4.2K |
| 英国 | 2 | $1.5K |
| 土耳其 | 1 | $760 |
| 美国 | 2 | $473 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG LAIFUL DRIVE CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 齿轮及变速器 |
| Active Silicon Ltd. | 英国 | 1 | $1.1K | 其他电视摄像机、同轴电缆 |
| Cossu Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 电视数码摄像机、其他电子IC |
| Slipring Elektrik ve Akiskan Malzemeleri San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $760 | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Shalom Electro-Optics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $690 | 未装配光学元件、辐射检测仪器 |
| Thorlabs Inc. | 美国 | 1 | $479 | 第90章仪器零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Level Developments Ltd. | 英国 | 1 | $354 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| ERDI Technology (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $278 | 测距仪、测量设备零件 |
| Senring Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $235 | 其他电路开关装置、轴承座 |
| Edmund Optics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $186 | 未装配光学元件、已装配物镜 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他测量仪器 | LEVEL DEVELOPMENTS LTD | 英国 | $354 |
| 2025-03-05 | 测距仪 | ERDI TECHNOLOGY (CHENGDU) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-07-24 | 未装配光学元件 | HANGZHOU SHALOM ELECTRO-OPTICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $690 |
| 2024-04-15 | 其他电子集成电路 | COSSU LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-10 | 其他电视摄像机 | ACTIVE SILICON LTD | 英国 | $1.1K |
| 2023-09-20 | 电力控制板 | WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $143 |
| 2023-09-08 | 其他电路开关装置 | SENRING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $235 |
| 2023-09-07 | 测距仪 | ERDI TECHNOLOGY (CHENGDU) CO LTD | 中国 | $78 |
| 2023-09-05 | 未装配光学元件 | EDMUND OPTICS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $49 |
| 2023-09-05 | 未装配光学元件 | EDMUND OPTICS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $137 |