KIM KHI 8 IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM KHí 8
2
进口笔数
0
出口笔数
$247.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313673927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ818BHB |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | Số 26 Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM KHÍ 8 |
| 企业英文名称 | KIM KHI 8 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84946980555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $247.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $247.9K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.2K |