VSD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VSD VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314177696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYRNRV4 |
| 成立日期 | 2016-12-30 |
| 联系地址 | SR-07 Tầng 1, Khối nhà D, khu phố Riverside Residence, Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KITURAMI BUMYANG VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7.01, Tầng 7, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983187389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.88M |
| 韩国 | 1 | $624 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Eastpower Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $848.4K | 阀门龙头、车辆离合器 |
| Shanghai King International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $628.6K | 非窗式空调机、工业热交换器 |
| COOLTECH KOREA CO., LTD | 韩国 | 5 | $403.5K | 非窗式空调机、其他风扇 |
| Jeong Il Woo | 韩国 | 1 | $624 | 非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | COOLTECH KOREA CO., LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | COOLTECH KOREA CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | COOLTECH KOREA CO., LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | COOLTECH KOREA CO., LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | COOLTECH KOREA CO., LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | COOLTECH KOREA CO., LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | COOLTECH KOREA CO., LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | COOLTECH KOREA CO., LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | COOLTECH KOREA CO., LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | COOLTECH KOREA CO., LTD | 中国 | $8.9K |