Samina Steel Company Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Sa Mi Na
29
进口笔数
0
出口笔数
$456.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700598687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2F5S73 |
| 成立日期 | 2004-02-26 |
| 联系地址 | Số 137C Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP SAMINA |
| 企业英文名称 | SAMINA STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137C Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842743737777 |
| 邮箱 | saminasteel.tnhh@gmail.com |
| 传真 | +842743711666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 846890 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $320.3K |
| 越南 | 18 | $136.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Huaneng Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $282.0K | 750W-75kW交流电机、不锈钢管配件 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 18 | $136.1K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| Guangde Yinda Induction Furnace Complete Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 晶闸管及可控硅 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-23 | 自动断路器 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-23 | 晶闸管及可控硅 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-23 | 非液体温度计 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-23 | 晶闸管及可控硅 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-17 | 变压器零件 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-17 | 晶闸管及可控硅 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-17 | 气动旋转手动工具 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-11-17 | 变压器零件 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-17 | 轧机零件 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |