Kwangshin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
- 邮箱68
6
进口笔数
0
出口笔数
$28.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301926274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR2QJ50 |
| 成立日期 | 2011-03-07 |
| 联系地址 | Số 4/19/32, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWANG SHIN |
| 企业英文名称 | KWANG SHIN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/19/32, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837670388 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 61.9862亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Agricultural Product Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.7K | 椰纤编织地毯、其他绳缆 |
| Coco Hitech Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 椰纤编织地毯、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 椰纤编织地毯 | VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-08 | 椰纤编织地毯 | VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $534 |
| 2026-04-08 | 椰纤编织地毯 | VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-08 | 椰纤编织地毯 | VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 椰纤编织地毯 | VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-08 | 椰纤编织地毯 | VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 椰纤编织地毯 | VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-08 | 椰纤编织地毯 | VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $401 |
| 2026-03-31 | 椰纤编织地毯 | VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-03-31 | 椰纤编织地毯 | VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $1.6K |