Viet Nam Agricultural Product Production and Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 椰纤编织地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NôNG SảN VIệT NAM

3
进口笔数
164
出口笔数
$143.1K
进口金额
$1.71M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-11进口 $95.2K · 2 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-12进口 $47.9K · 1 笔出口 $17.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-11进口 $95.2K · 2 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-12进口 $47.9K · 1 笔出口 $17.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317121691
企查查编码QVNY28VV5K
成立日期2022-01-13
联系地址490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NÔNG SẢN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话+84764269603
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230800植物饲料原料

出口

HS 编码产品
570220椰纤编织地毯
560790其他绳缆
531100其他植物纤维织物
560394重型无纺布
230800植物饲料原料
080131带壳腰果
591000纺织传送带
630619非合成纤维防水布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$95.2K
越南1$47.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国138$1.03M
印度10$562.5K
越南9$57.0K
加纳1$12.4K
法国1$8.9K
保加利亚1$6.6K
GU1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KT Traders印度2$95.2K植物饲料原料
KT Traders越南1$47.9K植物饲料原料

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KT Traders印度8$385.5K植物饲料原料
Damo Trading越南55$383.7K未漂白黄麻布、椰纤编织地毯
ABC Landscape Industry Co., Ltd.韩国22$339.3K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
Chaudhary Fruits House印度2$177.0K鲜苹果、鲜猕猴桃
M.S. Tech Co.越南22$109.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Kwangshin Co., Ltd.韩国14$73.8K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
Sundoll Co.韩国13$73.5K其他绳缆
Kwangshin Co., Ltd.越南4$17.7K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
Darwin C & I韩国3$14.8K热带木胶合板、椰纤编织地毯
Best Building Materials韩国3$13.8K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10植物饲料原料KT TRADERS越南$47.9K
2025-11-21植物饲料原料KT Traders印度$47.6K
2025-11-19植物饲料原料KT Traders印度$47.6K

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22椰纤编织地毯DAMO TRADING韩国$1.8K
2026-04-22椰纤编织地毯DAMO TRADING韩国$60
2026-04-22椰纤编织地毯DAMO TRADING韩国$1.1K
2026-04-22椰纤编织地毯DAMO TRADING韩国$45
2026-04-22椰纤编织地毯DAMO TRADING韩国$149
2026-04-22椰纤编织地毯DAMO TRADING韩国$112
2026-04-22椰纤编织地毯DAMO TRADING韩国$357
2026-04-22椰纤编织地毯DAMO TRADING韩国$89
2026-04-22椰纤编织地毯DAMO TRADING韩国$149
2026-04-22椰纤编织地毯DAMO TRADING韩国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Agricultural Product Production and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →