Century Fashion Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG THế Kỷ

11
进口笔数
13
出口笔数
$12.6K
进口金额
$33.1K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-03进口 $153 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-03进口 $153 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号1102011933
企查查编码QVNV1KSP8X
成立日期2022-06-13
联系地址P23 Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THẾ KỶ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P23 Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话0918177770
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550999其他合成混纺纱
551090人造纤维纱
510610粗梳毛纱
510720精梳毛纱
550922聚酯短纤纱
580790非织造标签
611020棉针织服装
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611011毛针织服装
611020棉针织服装
620590其他纺织衬衫
610442棉针织连衣裙
610910棉针织T恤及背心
621040男式非针织服装
630299其他纺织盥洗制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$6.5K
中国6$5.0K
意大利2$661
越南1$497

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$20.1K
挪威4$8.6K
意大利4$3.4K
巴布亚新几内亚1$968

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirim Knit Co., Ltd.韩国3$6.5K人造纤维纱、腈纶混纺纱
Linkepeng中国1$4.4K精梳毛纱、精梳动物细毛纱
Swinger International S.p.A.意大利2$952棉针织T恤及背心、棉针织服装
Filivivi S.r.l.意大利1$427精梳毛纱、腈纶羊毛混纺纱
Yarns & Colors Co., Ltd.中国2$217人造纤维纱、聚酯长丝纱
E CO LTD中国1$140柑橘、鲜葡萄
Suzhou SR Co., Ltd.中国1$70化纤针织服装、其他服装配件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirim Knit Co., Ltd.韩国4$20.1K化纤针织服装、棉针织服装
Swinger International S.p.A.意大利5$4.4K皮革服装、人造纤维刺绣
Realtime Production AS挪威2$4.2K毛针织服装
Delta挪威1$3.0K其他纺织盥洗制品
Realtime Production挪威1$1.4K毛针织服装

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16精梳毛纱LINKEPENG中国$4.4K
2024-03-22人造纤维纱YARNS COLORS CO. LTD中国$39
2024-03-22人造纤维纱YARNS & COLORS CO LTD中国$44
2024-03-04人造纤维纱SUZHOU SR CO LTD中国$70
2024-01-06其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD韩国$2.0K
2023-12-22其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD韩国$2.8K
2023-11-24其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD韩国$1.6K
2023-11-24其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD韩国$46
2023-05-04棉针织服装SWINGER INTERNATIONAL S.P.A.越南$497
2023-04-11聚酯短纤纱E CO LTD中国$140

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20毛针织服装REALTIME PRODUCTION AS挪威$114
2026-04-20毛针织服装REALTIME PRODUCTION AS挪威$540
2026-04-20毛针织服装REALTIME PRODUCTION AS挪威$200
2026-04-20毛针织服装REALTIME PRODUCTION AS挪威$432
2026-04-20毛针织服装REALTIME PRODUCTION AS挪威$432
2026-04-20毛针织服装REALTIME PRODUCTION AS挪威$745
2025-12-16毛针织服装REALTIME PRODUCTION AS挪威$320
2025-12-16毛针织服装REALTIME PRODUCTION AS挪威$248
2025-12-16毛针织服装REALTIME PRODUCTION AS挪威$824
2025-12-16毛针织服装REALTIME PRODUCTION AS挪威$112

相关企业 · 同类产品

Century Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →