Century Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG THế Kỷ
11
进口笔数
13
出口笔数
$12.6K
进口金额
$33.1K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102011933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1KSP8X |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | P23 Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THẾ KỶ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P23 Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0918177770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 510610 | 粗梳毛纱 |
| 510720 | 精梳毛纱 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $6.5K |
| 中国 | 6 | $5.0K |
| 意大利 | 2 | $661 |
| 越南 | 1 | $497 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $20.1K |
| 挪威 | 4 | $8.6K |
| 意大利 | 4 | $3.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $968 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirim Knit Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.5K | 人造纤维纱、腈纶混纺纱 |
| Linkepeng | 中国 | 1 | $4.4K | 精梳毛纱、精梳动物细毛纱 |
| Swinger International S.p.A. | 意大利 | 2 | $952 | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Filivivi S.r.l. | 意大利 | 1 | $427 | 精梳毛纱、腈纶羊毛混纺纱 |
| Yarns & Colors Co., Ltd. | 中国 | 2 | $217 | 人造纤维纱、聚酯长丝纱 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $140 | 柑橘、鲜葡萄 |
| Suzhou SR Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 化纤针织服装、其他服装配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirim Knit Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $20.1K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Swinger International S.p.A. | 意大利 | 5 | $4.4K | 皮革服装、人造纤维刺绣 |
| Realtime Production AS | 挪威 | 2 | $4.2K | 毛针织服装 |
| Delta | 挪威 | 1 | $3.0K | 其他纺织盥洗制品 |
| Realtime Production | 挪威 | 1 | $1.4K | 毛针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 精梳毛纱 | LINKEPENG | 中国 | $4.4K |
| 2024-03-22 | 人造纤维纱 | YARNS COLORS CO. LTD | 中国 | $39 |
| 2024-03-22 | 人造纤维纱 | YARNS & COLORS CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-03-04 | 人造纤维纱 | SUZHOU SR CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-01-06 | 其他合成混纺纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-12-22 | 其他合成混纺纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-11-24 | 其他合成混纺纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-11-24 | 其他合成混纺纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $46 |
| 2023-05-04 | 棉针织服装 | SWINGER INTERNATIONAL S.P.A. | 越南 | $497 |
| 2023-04-11 | 聚酯短纤纱 | E CO LTD | 中国 | $140 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 毛针织服装 | REALTIME PRODUCTION AS | 挪威 | $114 |
| 2026-04-20 | 毛针织服装 | REALTIME PRODUCTION AS | 挪威 | $540 |
| 2026-04-20 | 毛针织服装 | REALTIME PRODUCTION AS | 挪威 | $200 |
| 2026-04-20 | 毛针织服装 | REALTIME PRODUCTION AS | 挪威 | $432 |
| 2026-04-20 | 毛针织服装 | REALTIME PRODUCTION AS | 挪威 | $432 |
| 2026-04-20 | 毛针织服装 | REALTIME PRODUCTION AS | 挪威 | $745 |
| 2025-12-16 | 毛针织服装 | REALTIME PRODUCTION AS | 挪威 | $320 |
| 2025-12-16 | 毛针织服装 | REALTIME PRODUCTION AS | 挪威 | $248 |
| 2025-12-16 | 毛针织服装 | REALTIME PRODUCTION AS | 挪威 | $824 |
| 2025-12-16 | 毛针织服装 | REALTIME PRODUCTION AS | 挪威 | $112 |