ASIA INTERNATIONAL FIRE PROTECTION EQUIPMENT GROUP JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THIếT Bị PCCC QUốC Tế ASIA
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$105.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301221380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6JSYRH |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Phố Mới, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIẾT BỊ PCCC QUỐC TẾ ASIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Mới, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84969531989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $105.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $76.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE JOHNSON HEALTH (VIET NAM) | 越南 | 3 | $28.6K | 其他胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 1kg以下胶粘剂 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-01-26 | 非农用喷雾器具 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-26 | 聚合物基油漆 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-01-26 | 聚合物基油漆 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 1000伏以下插头插座 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-01-26 | 灭火器 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-01-26 | 陶瓷磨轮 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26 |