Kien An Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 可玻璃化转印纸
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DịCH Vụ THươNG MạI KIếN AN
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$16.36M
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702438343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0GEFJ8 |
| 成立日期 | 2016-02-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 837, tờ bản đồ số 33, Ấp Tân Hội, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIẾN AN |
| 企业英文名称 | KIEN AN TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 837, tờ bản đồ số 33, Ấp Tân Hội, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908246945 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $16.36M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $16.36M | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 可玻璃化转印纸 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2025-12-31 | 可玻璃化转印纸 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-31 | 可玻璃化转印纸 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2025-12-31 | 可玻璃化转印纸 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2025-12-29 | 可玻璃化转印纸 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-29 | 可玻璃化转印纸 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-29 | 可玻璃化转印纸 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-29 | 可玻璃化转印纸 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-12-29 | 可玻璃化转印纸 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-29 | 可玻璃化转印纸 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |