Minh Hang Water Handling Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 硫酸铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Xử Lý NướC MINH HằNG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$119.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800476373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKSP9S8 |
| 成立日期 | 2005-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 135, đường Phạm Văn Đồng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XỬ LÝ NƯỚC MINH HẰNG |
| 企业英文名称 | MINH HANG WATER HANDLING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 135, đường Phạm Văn Đồng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02202240906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283322 | 硫酸铝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $119.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $83.2K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $30.0K | 非乙烯塑料袋、运输集装箱 |
| Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.7K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 硫酸铝 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |
| 2025-10-24 | 硫酸铝 | TAOY TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $6.7K |
| 2025-09-24 | 硫酸铝 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $7.4K |
| 2025-08-21 | 硫酸铝 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.6K |
| 2025-03-31 | 硫酸铝 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.7K |
| 2025-03-17 | 硫酸铝 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $8.4K |
| 2025-01-22 | 硫酸铝 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.0K |
| 2024-12-07 | 硫酸铝 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.4K |
| 2024-08-16 | 硫酸铝 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $6.2K |
| 2024-03-22 | 硫酸铝 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.1K |