CROCODILE VIETNAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他动物半硝皮
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Crocodile Việt Nam
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$23.1K
出口金额
—
最近进口
2023-10-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900773909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3D8400 |
| 成立日期 | 2014-06-02 |
| 联系地址 | Số 102 đường Trần Phú, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CROCODILE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 102 đường Trần Phú, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | +84989085888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410692 | 其他动物半硝皮 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $19.0K |
| 中国 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU XINYONGHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | 2 | $19.0K | 其他动物皮革、其他动物半硝皮 |
| GUANGZHOU XINYONGHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 其他动物半硝皮 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 其他动物皮革 | GUANGZHOU XINYONGHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-10-23 | 其他动物皮革 | GUANGZHOU XINYONGHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2023-05-09 | 其他动物半硝皮 | GUANGZHOU XINYONGHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-04-25 | 其他动物半硝皮 | GUANGZHOU XINYONGHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |