Lam Kinh Enterprise, Branch of Defense Economic Technical Industry Corporation

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 非在业

本地名:Xí Nghiệp Lam Kinh - Chi Nhánh Tổng Công Ty Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp Quốc Phòng

0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$6.53M
出口金额
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.79M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $206 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.79M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $206 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.79M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2800474098
企查查编码QVNPEER26U
成立日期2002-03-19
联系地址Số 156 Đình Hương, Phường Đông Cương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称XÍ NGHIỆP LAM KINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG
企业英文名称BRANCH OF DEFENSE ECONNOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORPORATION - LAM KINH ENTERPRISE
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Số 156 Đình Hương, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480255未涂布印刷纸卷
480810瓦楞纸板
480890其他纸及纸板
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392020聚丙烯塑料
482390其他纸制品
480258厚未涂布纸
480411未涂布牛皮纸

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南179$6.53M

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南33$5.81M印刷标签、机织标签
S&H Vina Co., Ltd.越南15$249.8K染色棉针织布、弹性针织布
SAE A Trading Co., Ltd.越南20$118.7K印刷标签、非玻璃化转印纸
In Kyung Apparel Co., Ltd.越南28$97.6K合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱
Winners Vina Co., Ltd.越南14$94.2K聚酯长丝织物、印刷标签
In Kyung Vina Co., Ltd.越南29$89.4K弹性针织布、染色合成针织布
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南19$41.5K弹性针织布、印刷标签
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及2$6.4K非玻璃化转印纸、非织造标签
Apparel Tech Co., Ltd.越南8$2.5K其他拉链、印刷标签
Fuan Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$1.8K其他塑料制品、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16瓦楞纸箱SAE-A TRADING CO. LTD越南$3.3K
2026-01-15瓦楞纸箱SAE-A TRADING CO. LTD越南$3.1K
2025-12-31瓦楞纸箱IN KYUNG APPAREL CO LTD越南$556
2025-12-30瓦楞纸箱FUAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$55
2025-12-30瓦楞纸箱FUAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$478
2025-12-30瓦楞纸箱SANGWOO VIETNAM CO LTD越南$580
2025-12-30瓦楞纸箱FUAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$75
2025-12-29非乙烯塑料袋IN KYUNG APPAREL CO LTD越南$2.5K
2025-12-29非乙烯塑料袋IN KYUNG APPAREL CO LTD越南$8.6K
2025-12-29瓦楞纸箱SAE A TRADING CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Lam Kinh Enterprise, Branch of Defense Economic Technical Industry Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →