Lam Kinh Enterprise, Branch of Defense Economic Technical Industry Corporation
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
本地名:Xí Nghiệp Lam Kinh - Chi Nhánh Tổng Công Ty Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp Quốc Phòng
0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$6.53M
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800474098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEER26U |
| 成立日期 | 2002-03-19 |
| 联系地址 | Số 156 Đình Hương, Phường Đông Cương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | XÍ NGHIỆP LAM KINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF DEFENSE ECONNOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORPORATION - LAM KINH ENTERPRISE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 156 Đình Hương, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $6.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $5.81M | 印刷标签、机织标签 |
| S&H Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $249.8K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $118.7K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| In Kyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 28 | $97.6K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| Winners Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $94.2K | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| In Kyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $89.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $41.5K | 弹性针织布、印刷标签 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 2 | $6.4K | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| Apparel Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.5K | 其他拉链、印刷标签 |
| Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 瓦楞纸箱 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-15 | 瓦楞纸箱 | SAE-A TRADING CO. LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-31 | 瓦楞纸箱 | IN KYUNG APPAREL CO LTD | 越南 | $556 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | FUAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | FUAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | SANGWOO VIETNAM CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | FUAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-12-29 | 非乙烯塑料袋 | IN KYUNG APPAREL CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-29 | 非乙烯塑料袋 | IN KYUNG APPAREL CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-12-29 | 瓦楞纸箱 | SAE A TRADING CO LTD | 越南 | $1.7K |