European Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 360 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU BếP CHâU âU VIệT NAM
360
进口笔数
10
出口笔数
$1.25M
进口金额
$173.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-01-02
最近出口
54
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312087743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR9FDCD |
| 成立日期 | 2012-12-10 |
| 联系地址 | Số 20, Đường số 19, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU BẾP CHÂU ÂU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Đường số 19, KĐT An Phú, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977715403 |
| 邮箱 | info@matferbourgeat.vn |
| 传真 | +842862814120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 821000 | 手动食品器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 241 | $846.1K |
| 德国 | 132 | $116.2K |
| 意大利 | 119 | $69.7K |
| 中国 | 51 | $66.8K |
| 日本 | 34 | $43.4K |
| 西班牙 | 43 | $16.4K |
| 美国 | 35 | $15.2K |
| 瑞士 | 20 | $14.7K |
| 英国 | 24 | $10.7K |
| 奥地利 | 41 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $173.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matfer | 法国 | 139 | $631.3K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Distribution Guy Degrenne | 法国 | 25 | $94.8K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Johannes Giesser Messerfabrik GmbH | 德国 | 38 | $90.0K | 固定刀片刀、家用手工工具 |
| Revol Porcelaine S.A. | 法国 | 24 | $84.5K | 非瓷质陶瓷制品、瓷餐具 |
| Bourgeat | 法国 | 36 | $66.3K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Matfer Bourgeat Hong Kong Ltd. | 中国 | 18 | $44.2K | 不锈钢家用制品、固定刀片刀 |
| Pavoni Italia S.p.A. | 意大利 | 26 | $33.9K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Matfer | 德国 | 32 | $6.4K | 不锈钢家用制品、其他石制品 |
| Matfer | 意大利 | 21 | $6.2K | 其他玻璃制品、不锈钢家用制品 |
| Matfer | 奥地利 | 17 | $4.5K | 不锈钢家用制品、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oxley Gem (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $93.7K | 不锈钢家用制品、家用手工工具 |
| Pasteur Square Co., Ltd. | 越南 | 6 | $80.1K | 金属办公家具、LED照明灯具 |
近期贸易明细
进口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | DISTRIBUTION GUY DEGRENNE | 法国 | $155 |
| 2026-04-23 | 非瓷质陶瓷制品 | DISTRIBUTION GUY DEGRENNE | 法国 | $131 |
| 2026-04-23 | 非瓷质陶瓷制品 | DISTRIBUTION GUY DEGRENNE | 法国 | $131 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | DISTRIBUTION GUY DEGRENNE | 法国 | $527 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | DISTRIBUTION GUY DEGRENNE | 法国 | $60 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | DISTRIBUTION GUY DEGRENNE | 法国 | $155 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | DISTRIBUTION GUY DEGRENNE | 法国 | $527 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | DISTRIBUTION GUY DEGRENNE | 法国 | $60 |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | DISTRIBUTION GUY DEGRENNE | 法国 | $88 |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | DISTRIBUTION GUY DEGRENNE | 法国 | $87 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 塑料家用制品 | OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $158 |
| 2025-01-02 | 不锈钢家用制品 | OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $850 |
| 2025-01-02 | 塑料家用制品 | OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $867 |
| 2025-01-02 | 其他车辆 | OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-01-02 | 铜制家用器具 | OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-01-02 | 固定刀片刀 | OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $68 |
| 2025-01-02 | 其他车辆 | OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-01-02 | 家用手工工具 | OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $21 |
| 2025-01-02 | 固定刀片刀 | OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $62 |
| 2025-01-02 | 其他车辆 | OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |