European Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 360 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU BếP CHâU âU VIệT NAM

360
进口笔数
10
出口笔数
$1.25M
进口金额
$173.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-01-02
最近出口
54
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $588 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 11 笔出口 $83.3K · 3 笔2024-11进口 $23.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-02进口 $8.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $588 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 11 笔出口 $83.3K · 3 笔2024-11进口 $23.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-02进口 $8.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312087743
企查查编码QVNNR9FDCD
成立日期2012-12-10
联系地址Số 20, Đường số 19, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU BẾP CHÂU ÂU VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, Đường số 19, KĐT An Phú, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977715403
邮箱info@matferbourgeat.vn
传真+842862814120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
392490塑料家用制品
821599非贵金属餐具
392410塑料餐具
732399其他钢铁家用品
761510铝制家用器具
821192固定刀片刀
820551家用手工工具
691110瓷餐具
821000手动食品器具

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
392490塑料家用制品
821599非贵金属餐具
392410塑料餐具
820551家用手工工具
732399其他钢铁家用品
821192固定刀片刀
821300剪刀及刀片
761510铝制家用器具
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国241$846.1K
德国132$116.2K
意大利119$69.7K
中国51$66.8K
日本34$43.4K
西班牙43$16.4K
美国35$15.2K
瑞士20$14.7K
英国24$10.7K
奥地利41$9.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨10$173.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matfer法国139$631.3K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Distribution Guy Degrenne法国25$94.8K非贵金属餐具、餐刀
Johannes Giesser Messerfabrik GmbH德国38$90.0K固定刀片刀、家用手工工具
Revol Porcelaine S.A.法国24$84.5K非瓷质陶瓷制品、瓷餐具
Bourgeat法国36$66.3K不锈钢家用制品、铝制家用器具
Matfer Bourgeat Hong Kong Ltd.中国18$44.2K不锈钢家用制品、固定刀片刀
Pavoni Italia S.p.A.意大利26$33.9K塑料餐具、不锈钢家用制品
Matfer德国32$6.4K不锈钢家用制品、其他石制品
Matfer意大利21$6.2K其他玻璃制品、不锈钢家用制品
Matfer奥地利17$4.5K不锈钢家用制品、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oxley Gem (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$93.7K不锈钢家用制品、家用手工工具
Pasteur Square Co., Ltd.越南6$80.1K金属办公家具、LED照明灯具

近期贸易明细

进口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23不锈钢家用制品DISTRIBUTION GUY DEGRENNE法国$155
2026-04-23非瓷质陶瓷制品DISTRIBUTION GUY DEGRENNE法国$131
2026-04-23非瓷质陶瓷制品DISTRIBUTION GUY DEGRENNE法国$131
2026-04-23不锈钢家用制品DISTRIBUTION GUY DEGRENNE法国$527
2026-04-23不锈钢家用制品DISTRIBUTION GUY DEGRENNE法国$60
2026-04-23不锈钢家用制品DISTRIBUTION GUY DEGRENNE法国$155
2026-04-23不锈钢家用制品DISTRIBUTION GUY DEGRENNE法国$527
2026-04-23不锈钢家用制品DISTRIBUTION GUY DEGRENNE法国$60
2026-04-22塑料家用制品DISTRIBUTION GUY DEGRENNE法国$88
2026-04-22塑料家用制品DISTRIBUTION GUY DEGRENNE法国$87

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-02塑料家用制品OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$158
2025-01-02不锈钢家用制品OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$850
2025-01-02塑料家用制品OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$867
2025-01-02其他车辆OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.4K
2025-01-02铜制家用器具OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.1K
2025-01-02固定刀片刀OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$68
2025-01-02其他车辆OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.6K
2025-01-02家用手工工具OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$21
2025-01-02固定刀片刀OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$62
2025-01-02其他车辆OXLEY GEM (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.3K

相关企业 · 同类产品

European Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →