Viet San Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP VIệT SAN
14
进口笔数
0
出口笔数
$448.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316726260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFB0147 |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | F11/1A đường Võ Hữu Lợi Ấp 6, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP VIỆT SAN |
| 企业英文名称 | VIET SAN STEEL COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0903884483 |
| 邮箱 | vietsansteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $448.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genius Champion Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 11 | $310.2K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tradeyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.3K | 制鞋机械、其他电气设备 |
| ae22168ba608b2e541b6405d0ad5822b | 1 | $56.3K |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | GENIUS CHAMPION ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | GENIUS CHAMPION ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-12-22 | 汽车座椅零件 | GENIUS CHAMPION ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | GENIUS CHAMPION ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | GENIUS CHAMPION ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $978 |
| 2025-12-22 | 汽车座椅零件 | GENIUS CHAMPION ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $914 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | GENIUS CHAMPION ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-12-22 | 汽车座椅零件 | GENIUS CHAMPION ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | GENIUS CHAMPION ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | GENIUS CHAMPION ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $1.4K |