TRUNG NAM CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP THươNG MạI TRUNG NAM
- 邮箱33
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
3
进口笔数
2
出口笔数
$17.9K
进口金额
$24.9K
出口金额
2024-01-08
最近进口
2023-12-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300867016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ671CSD |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Thôn An Lộc, Xã Bình Trị, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP THƯƠNG MẠI TRUNG NAM |
| 企业英文名称 | TRUNG NAM CONSTRUCTION TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lộc, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84914221882 |
| 邮箱 | trungnam.ltd.co21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.4K |
| 中国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $24.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $9.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $24.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 其他钢铁结构体 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-01-08 | 其他钢铁结构体 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-12-25 | 其他钢铁结构体 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-12-25 | 其他钢铁结构体 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-25 | 其他钢铁结构体 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-17 | 其他钢铁制品 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 其他钢铁结构体 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-12-08 | 其他钢铁结构体 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-12-04 | 其他钢铁结构体 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-12-04 | 其他钢铁结构体 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-12-04 | 其他钢铁结构体 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |