Hoteky Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOTEKY

0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$278.8K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $834 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $834 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0107916620
企查查编码QVNY05R3FP
成立日期2017-07-11
联系地址Số nhà 28, ngõ 81, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOTEKY
企业英文名称HOTEKY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 28, ngõ 81, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84985807898
邮箱thanhhuyen5584@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
960820毡尖笔
854442带接头绝缘电线
392190非泡沫塑料片
401699其他硫化橡胶制品
820320钳子镊子
392329非乙烯塑料袋
401590硫化橡胶服装
853690其他电路开关装置
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$273.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南29$125.5K自粘塑料片、PET塑料片材
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南48$67.3K自粘塑料片、PET塑料片材
New One Vina Co., Ltd.越南51$47.8K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南15$15.9K集成电路零件、印刷电路
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南4$13.3K自粘塑料片、PET塑料片材
New One Vina Co., Ltd.越南13$9.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他润滑剂NEW ONE VINA CO LTD越南$18
2026-04-24钢铁螺钉螺栓NEW ONE VINA CO LTD越南$11
2026-04-24非CRT电脑显示器NEW ONE VINA CO LTD越南$218
2026-04-248471机器零件NEW ONE VINA CO LTD越南$76
2026-04-24钳子镊子NEW ONE VINA CO LTD越南$50
2026-04-248471机器零件NEW ONE VINA CO LTD越南$153
2026-04-24灭火器NEW ONE VINA CO LTD越南$100
2026-04-24非CRT电脑显示器NEW ONE VINA CO LTD越南$218
2026-04-24可互换钻具NEW ONE VINA CO LTD越南$17
2026-04-24自动数据处理输入输出单元NEW ONE VINA CO LTD越南$11

相关企业 · 同类产品

Hoteky Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →