Hoteky Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOTEKY
0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$278.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107916620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY05R3FP |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Số nhà 28, ngõ 81, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOTEKY |
| 企业英文名称 | HOTEKY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, ngõ 81, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84985807898 |
| 邮箱 | thanhhuyen5584@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $273.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $125.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $67.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $47.8K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 15 | $15.9K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-24 | 灭火器 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $11 |