An Khang Phat Mechanical Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT Cơ KHí AN KHANG PHáT
0
进口笔数
194
出口笔数
$0
进口金额
$679.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703030733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SUV7M7 |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | 80/8 Trần Quốc Toản, Khu phố Bình Minh 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CƠ KHÍ AN KHANG PHÁT |
| 企业英文名称 | AN KHANG PHAT MECHANICAL TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0975374953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 194 | $679.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 166 | $611.0K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 22 | $43.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纱线及绳制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $26 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $28 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $28 |
| 2026-04-13 | 纱线及绳制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $26 |
| 2026-04-12 | 扫帚刷子 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $20 |
| 2026-04-12 | 扫帚刷子 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $114 |
| 2026-04-12 | 扫帚刷子 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $3 |
| 2026-04-12 | 扫帚刷子 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $293 |
| 2026-04-12 | 扫帚刷子 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $371 |
| 2026-04-12 | 扫帚刷子 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $7 |