Hoa Lac Nasia Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 集成电路零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Nasia Hòa Lạc
5
进口笔数
0
出口笔数
$18.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105769402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUMFXW0 |
| 成立日期 | 2011-12-19 |
| 联系地址 | Nhà Hội thảo và triển khai, KCN cao Hòa Lạc, Km29 Đại lộ Thăng Long, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NASIA HÒA LẠC |
| 企业英文名称 | HOA LAC NASIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà Hội thảo và triển khai, KCN cao Hòa Lạc, Km29 Đại lộ Thăng Long, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842463272717 |
| 邮箱 | contact@nasia.com.vn |
| 官网 | nasia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854290 | 集成电路零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| WPG South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.3K | 非LED二极管、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 集成电路零件 | WPG South Asia Pte. Ltd. | 中国 | $900 |
| 2024-12-12 | 集成电路零件 | WPG South Asia Pte. Ltd. | 中国 | $554 |
| 2024-08-09 | 处理器及控制器 | WPG South Asia Pte. Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2024-08-09 | 集成电路零件 | WPG South Asia Pte. Ltd. | 中国 | $900 |
| 2023-09-07 | 其他电子IC | ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2023-06-13 | 其他电子IC | ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 中国 | $3.9K |