Siam Steel Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SIAM STEEL Việt Nam
15
进口笔数
7
出口笔数
$114.3K
进口金额
$204.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800340407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK51ARXW |
| 成立日期 | 2006-06-30 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIAM STEEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIAM STEEL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02203630051 |
| 传真 | +842203630167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $114.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $122.1K |
| 越南 | 4 | $82.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Steel Service Center Public Co., Ltd. | 越南 | 15 | $114.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Steel Service Center Public Co., Ltd. | 越南 | 4 | $146.9K | 镀铝锌钢板、其他钢铁制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.8K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.8K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | Siam Steel Service Center Public Company Limited | 泰国 | $600 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Siam Steel Service Center Public Company Limited | 泰国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Siam Steel Service Center Public Company Limited | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Siam Steel Service Center Public Company Limited | 泰国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | Siam Steel Service Center Public Company Limited | 泰国 | $600 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Siam Steel Service Center Public Company Limited | 泰国 | $1.7K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | Siam Steel Service Center Public Company Limited | 泰国 | $3.5K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | Siam Steel Service Center Public Company Limited | 泰国 | $9.5K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | Siam Steel Service Center Public Company Limited | 泰国 | $924 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | Siam Steel Service Center Public Company Limited | 泰国 | $2.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他钢铁结构体 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁结构体 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-11-26 | 其他钢铁结构体 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2025-11-26 | 钢绞线缆 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 其他铝制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2025-11-26 | 钢绞线缆 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 其他钢铁结构体 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $304 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 其他钢铁结构体 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |