My Duc Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Mỹ Đức
148
进口笔数
7
出口笔数
$4.76M
进口金额
$163.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-12
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311779124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ATPHMA |
| 成立日期 | 2012-05-09 |
| 联系地址 | 9 Phan Sào Nam, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ MỸ ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903889972 |
| 邮箱 | canh.lethibich@gomyduc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440910 | 成型针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 93 | $2.84M |
| 丹麦 | 22 | $1.02M |
| 加拿大 | 13 | $420.2K |
| 乌克兰 | 7 | $120.6K |
| 匈牙利 | 4 | $90.8K |
| 科特迪瓦 | 1 | $69.9K |
| 克罗地亚 | 2 | $68.2K |
| 芬兰 | 2 | $33.2K |
| 德国 | 1 | $29.7K |
| 立陶宛 | 2 | $26.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $163.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hvalsø Sawmill Ltd. | 丹麦 | 16 | $722.7K | 山毛榉木厚板、枫木厚板 |
| Thompson Appalachian Hardwoods | 美国 | 16 | $426.7K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Thompson Hardwoods | 美国 | 8 | $413.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上松木 |
| Primewood Lumber Inc. | 加拿大 | 8 | $291.4K | 枫木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| Hvalsøe Sawmill Ltd. | 德国 | 5 | $257.5K | 山毛榉木厚板、枫木厚板 |
| Summit Forest Products, LLC | 美国 | 10 | $221.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 6 | $203.9K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 6 | $192.5K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Classic American Hardwoods, Inc. | 美国 | 6 | $163.0K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 9 | $147.5K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $163.8K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6毫米以上橡木 | CLASSIC AMERICAN HARDWOODS INC | 美国 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 6毫米以上橡木 | CLASSIC AMERICAN HARDWOODS INC | 美国 | $15.4K |
| 2026-04-23 | 枫木厚板 | Simon Lussier Ltd. | 加拿大 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 枫木厚板 | Simon Lussier Ltd. | 加拿大 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | ROBINSON LUMBER CO LTD | 美国 | $31.5K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | ROBINSON LUMBER CO LTD | 美国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $19.7K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $19.7K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $31.9K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $31.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 6毫米以上橡木 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $39.4K |
| 2025-11-20 | 6毫米以上橡木 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $15.6K |
| 2025-11-20 | 6毫米以上橡木 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $4.6K |
| 2025-07-02 | 6毫米以上橡木 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $2.4K |
| 2025-07-02 | 6毫米以上橡木 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $2.6K |
| 2024-11-27 | 6毫米以上白蜡木 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $12.1K |
| 2024-11-21 | 6毫米以上白蜡木 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $9.6K |
| 2024-06-25 | 6毫米以上橡木 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $35.5K |
| 2024-06-12 | 6毫米以上橡木 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $42.1K |