Tam Da Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tam Đa
38
进口笔数
0
出口笔数
$737.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200607031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMHFF07 |
| 成立日期 | 2004-11-10 |
| 联系地址 | Lô 35 khu ga Thượng Lý, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TAM ĐA |
| 企业英文名称 | TAM DA INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 35 khu ga Thượng Lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02253540068 |
| 传真 | 02253540068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $737.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Caidong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $166.0K | 体育器材、其他塑纺箱盒 |
| Yiwu Yuecheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $125.3K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Hebei Jimeng Highstrength Flang Tubes Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.4K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| YL Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.0K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Fitting Export Group | 中国 | 3 | $62.7K | 非不锈钢对焊管件 |
| Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.3K | 其他塑料制品、橡胶塑料鞋件 |
| Baoding Kunqia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 非不锈钢管件、金属增强橡胶管 |
| Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Ciou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 不锈钢管件 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁管件 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁管件 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁管件 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-03-19 | 非不锈钢管件 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $623 |
| 2026-03-19 | 喷砂机 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁管件 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |