Giant Goal Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,434 笔 · 主营 动物鞍具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIANT GOAL VIệT NAM
178
进口笔数
2,434
出口笔数
$4.38M
进口金额
$35.84M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-24
最近出口
28
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702606703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AHX8PV |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | Lô E_2_CN, E_3_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIANT GOAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIANT GOAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E_2_CN, E_3_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 32400 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,818亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $3.96M |
| 中国台湾 | 12 | $335.5K |
| 美国 | 13 | $63.8K |
| 越南 | 1 | $13.8K |
| 中国香港 | 3 | $5.6K |
| 南非 | 1 | $614 |
| 英国 | 2 | $578 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,131 | $24.98M |
| 德国 | 136 | $5.00M |
| 澳大利亚 | 24 | $3.80M |
| 英国 | 53 | $896.8K |
| 荷兰 | 18 | $501.0K |
| 意大利 | 10 | $205.8K |
| 墨西哥 | 21 | $198.1K |
| 加拿大 | 6 | $138.0K |
| 日本 | 25 | $71.1K |
| 中国 | 2 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qiao Guo Leather Products (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.55M | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| HK Landshine Int'l Trade Ltd. | 中国 | 24 | $596.2K | 聚酯高强力纱、尼龙单丝纱线 |
| Qiao Tai Leather (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 35 | $561.0K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| EA Young Co., Ltd. | 中国 | 13 | $408.0K | 贱金属扣件、金属钩环 |
| Jiangsu Yilite International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $126.1K | 聚酯高强力纱、变形聚酯单丝纱 |
| Catwant (Anshan) Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $123.6K | 其他化学制剂、药用植物 |
| 0bd3337d6050b1f258b91b3c1f36d4c8 | 14 | $102.9K | ||
| XTRM Sporting Goods (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $95.2K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| P1 TECHNOLOGIES INC. | 美国 | 8 | $61.6K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Dongguan Bai Tai Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.0K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trixie Heimtierbedarf GmbH & Co. KG | 德国 | 164 | $6.71M | 动物鞍具、不锈钢家用制品 |
| Radio Systems Corporation | 美国 | 140 | $4.53M | 动物鞍具、其他化学制剂 |
| PetSmart Home Office, Inc. | 美国 | 942 | $3.37M | 不锈钢家用制品、动物鞍具 |
| International Pet Supplies & Distribution Inc. | 美国 | 142 | $2.81M | 动物鞍具、非织造标签 |
| e51034fceec2247f1d2ff5479f8198de | 273 | $2.15M | ||
| PetSmart Home Office LLC | 美国 | 208 | $2.10M | 塑料家用制品、过滤净化器零件 |
| Coastal Pet Products, Inc. | 美国 | 50 | $1.85M | 动物鞍具、不锈钢家用制品 |
| Direct to Source | 英国 | 43 | $686.4K | 动物鞍具、其他寝具 |
| THE COMPANY OF ANIMALS LLC | 美国 | 66 | $415.0K | 动物鞍具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 增强橡胶软管 | Qiao Guo Leather Products (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Qiao Guo Leather Products (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Qiao Guo Leather Products (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | $825 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Qiao Guo Leather Products (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Qiao Guo Leather Products (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Qiao Guo Leather Products (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Qiao Guo Leather Products (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Qiao Guo Leather Products (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | Qiao Guo Leather Products (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | $469 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Qiao Guo Leather Products (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
出口(共 2,434)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | COACHI BOOMI BALL | THE COMPANY OF ANIMALS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | MUZZLE/COACHI/ LEAD/ HARNESS | THE COMPANY OF ANIMALS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-09 | 动物鞍具 | BNG Miracle Pet LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-02 | COACHI CHASE & TREAT NAVY, LIME & CORAL COACHI TRAINING DUMBBELL LIGHT BLUE LARGECOACHI TUGGI BALL NAVY, CORAL & LIMECOACHI TRAINING DUMBBELL LIME MEDIUM CARSAFE CRASH TESTED DOG HARNESS BLUE X SMALL | THE COMPANY OF ANIMALS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | GOLF GRIPS | Superstroke International Llc | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | MUZZLE/HEADCOLLAR/COACHI /LEAD | THE COMPANY OF ANIMALS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 动物鞍具 | Boss Pet Products, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 动物鞍具 | Radio Systems Corporation | 美国 | $0 |
| 2026-07-07 | PRODUCTS FOR PET (COLLAR, LEAD, HARNESS) | Lexington Resources, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-03 | MUZZLE/ HARNESS/LEASH/COACHI PUPPY/ HALTI | THE COMPANY OF ANIMALS LLC | 美国 | $0 |