Dong Giao Foodstuff Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,401 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thực phẩm XK Đồng giao

54
进口笔数
1,401
出口笔数
$3.87M
进口金额
$81.65M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-09-03
最近出口
21
供应商数
149
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.91M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $1.82M · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $960.0K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.91M · 36 笔2024-02进口 $20 · 1 笔出口 $1.12M · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 42 笔2024-04进口 $2 · 1 笔出口 $1.93M · 48 笔2024-05进口 $25.0K · 2 笔出口 $3.29M · 52 笔2024-06进口 $27.7K · 1 笔出口 $1.59M · 40 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 37 笔2024-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $1.24M · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 38 笔2024-10进口 $24 · 1 笔出口 $1.92M · 38 笔2024-11进口 $74.9K · 2 笔出口 $964.2K · 29 笔2024-12进口 $8 · 1 笔出口 $901.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $733.8K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $519.6K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 28 笔2025-04进口 $963.4K · 4 笔出口 $1.72M · 33 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $2.08M · 40 笔2025-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $1.79M · 36 笔2025-07进口 $23.2K · 2 笔出口 $2.75M · 46 笔2025-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $1.71M · 31 笔2025-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $1.40M · 23 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.33M · 25 笔2025-11进口 $1.89M · 5 笔出口 $905.8K · 25 笔2025-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.61M · 25 笔2026-01进口 $45.1K · 2 笔出口 $1.14M · 20 笔2026-02进口 $58.8K · 2 笔出口 $396.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 31 笔2026-04进口 $42.7K · 1 笔出口 $2.64M · 31 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 27 笔2026-06进口 $79.7K · 2 笔出口 $2.71M · 32 笔2026-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $2.89M · 33 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $1.82M · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $960.0K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.91M · 36 笔2024-02进口 $20 · 1 笔出口 $1.12M · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 42 笔2024-04进口 $2 · 1 笔出口 $1.93M · 48 笔2024-05进口 $25.0K · 2 笔出口 $3.29M · 52 笔2024-06进口 $27.7K · 1 笔出口 $1.59M · 40 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 37 笔2024-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $1.24M · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 38 笔2024-10进口 $24 · 1 笔出口 $1.92M · 38 笔2024-11进口 $74.9K · 2 笔出口 $964.2K · 29 笔2024-12进口 $8 · 1 笔出口 $901.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $733.8K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $519.6K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 28 笔2025-04进口 $963.4K · 4 笔出口 $1.72M · 33 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $2.08M · 40 笔2025-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $1.79M · 36 笔2025-07进口 $23.2K · 2 笔出口 $2.75M · 46 笔2025-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $1.71M · 31 笔2025-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $1.40M · 23 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.33M · 25 笔2025-11进口 $1.89M · 5 笔出口 $905.8K · 25 笔2025-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.61M · 25 笔2026-01进口 $45.1K · 2 笔出口 $1.14M · 20 笔2026-02进口 $58.8K · 2 笔出口 $396.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 31 笔2026-04进口 $42.7K · 1 笔出口 $2.64M · 31 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 27 笔2026-06进口 $79.7K · 2 笔出口 $2.71M · 32 笔2026-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $2.89M · 33 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2700224457
企查查编码QVNCXUA62E
成立日期2006-07-26
联系地址Tổ 16, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU ĐỒNG GIAO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Đồng Giao, Tổ dân phố Trại Vòng, Phường Tam Điệp, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842293770353
邮箱sales@doveco.com.vn
传真+842293864325
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842230灌装封口机
081190其他冷冻水果坚果
392321聚乙烯袋
200989其他单一果蔬汁
392310塑料包装箱
200799其他果仁制品
200990混合果蔬汁
071029其他豆类蔬菜
071030冷冻菠菜
120110大豆种子

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200989其他单一果蔬汁
200949高糖菠萝汁
071040冷冻甜玉米
071030冷冻菠菜
071029其他豆类蔬菜
071080其他冷冻蔬菜
200899其他加工水果
200580甜玉米制品
200820加工菠萝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典5$1.23M
意大利6$827.6K
西班牙1$619.2K
中国17$596.2K
越南10$291.6K
荷兰13$206.3K
泰国1$89.4K
丹麦1$14.1K
美国1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰181$24.33M
日本313$8.71M
中国153$5.97M
黎巴嫩8$5.72M
澳大利亚192$4.23M
德国72$3.38M
波兰86$3.06M
美国75$2.92M
希腊21$2.16M
中国台湾31$1.76M

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd.新加坡14$2.95M塑料涂布纸板、机械零件
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国3$142.2K铝制容器≤300升、贱金属盖
Hangzhou Hansin New Packing Material Co., Ltd.中国6$112.4K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Liaocheng Haotian Food Enterprise中国2$111.0K其他冷冻蔬菜、浆果及醋栗
HIWA Rotterdam Port Cold Stores B.V.荷兰6$77.4K高糖菠萝汁、高糖柑橘汁
Hiwa Rotterdam Port Cold Stores越南2$74.9K其他果仁制品、其他加工水果
Han Kyung Comm越南2$64.3K其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米
Guangdong Golden Crops Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国2$38.5K蔬菜种子、大豆种子
Lianne Heutink荷兰2$448其他单一果蔬汁、混合果蔬汁
Prodalim Holland B.V.荷兰4$50其他果仁制品、其他单一果蔬汁

下游采购商(共 149)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prodalim B.V.荷兰100$14.93M冷冻橙汁、20度以下菠萝汁
SEF United B.V.荷兰30$3.84M其他加工水果、高糖菠萝汁
Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd.中国102$3.79M其他单一果蔬汁、鳄梨
Natural Ingredients Pty Ltd澳大利亚131$2.74M其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
Shinyei Kaisha日本98$2.39M去壳腰果、冷冻鱼片
Greek Trade Sp. z o.o.波兰59$2.22M其他冷冻水果坚果、金枪鱼/鲣鱼制品
Life Foods Co., Ltd.日本54$2.17M其他冷冻水果坚果、高淀粉甘薯
Unifoods Corporation日本61$1.37M冷冻蔬菜制品、其他冷冻蔬菜
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚60$1.25M其他冷冻水果坚果、其他香蕉
I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国32$1.17M金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他铜制品TROPICAL FOOD MACHINERY S.R.L.意大利$2.5K
2026-07-23食品机械零件TROPICAL FOOD MACHINERY S.R.L.意大利$1.1K
2026-07-23光学辐射仪器TROPICAL FOOD MACHINERY S.R.L.意大利$10.2K
2026-06-23其他豆类蔬菜Liaocheng Haotian Food Enterprise中国$71.0K
2026-06-17冷冻菠菜Partners Plus Co., Ltd.越南$8.7K
2026-04-21聚乙烯袋Hangzhou Hansin New Packing Material Co., Ltd.中国$21.4K
2026-04-21聚乙烯袋Hangzhou Hansin New Packing Material Co., Ltd.中国$21.4K
2026-02-06灌装封口机Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd.丹麦$14.1K
2026-02-02灌装封口机Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd.意大利$44.7K
2026-01-16冷冻甜玉米Liaocheng Haotian Food Enterprise中国$40.0K

出口(共 1,401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-03PINEAPPLE JUICE CONCENTRATE 60BXFRUITAGE TRADE & COMMODITIES LLC美国$0
2026-07-31其他单一果蔬汁SANTOS ENTERPRISE FOOD B.V.—$336.0K
2026-07-30其他单一果蔬汁Prodalim B.V.荷兰$54.0K
2026-07-30其他单一果蔬汁Prodalim B.V.荷兰$54.0K
2026-07-30其他单一果蔬汁Prodalim B.V.荷兰$54.0K
2026-07-30其他单一果蔬汁Johs Thoms GmbH & Co. KG—$189.0K
2026-07-30其他单一果蔬汁Prodalim B.V.荷兰$54.0K
2026-07-29高糖菠萝汁TAIWAN GREEN NATION CORP ORATION中国台湾$52.4K
2026-07-29其他加工水果A.M. Fresh, Inc.—$42.7K
2026-07-29其他加工水果A.M. Fresh, Inc.—$42.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dong Giao Foodstuff Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →