Dong Giao Foodstuff Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,272 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thực phẩm XK Đồng giao

51
进口笔数
1,272
出口笔数
$3.78M
进口金额
$73.44M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
150
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 36 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $1.82M · 39 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $960.0K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.91M · 36 笔2024-02进口 $20 · 1 笔出口 $1.12M · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 42 笔2024-04进口 $2 · 1 笔出口 $1.93M · 46 笔2024-05进口 $25.0K · 2 笔出口 $3.29M · 51 笔2024-06进口 $27.7K · 1 笔出口 $1.59M · 37 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 34 笔2024-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $1.24M · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 37 笔2024-10进口 $24 · 1 笔出口 $1.92M · 36 笔2024-11进口 $74.9K · 2 笔出口 $964.2K · 28 笔2024-12进口 $8 · 1 笔出口 $901.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $733.8K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $519.6K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 28 笔2025-04进口 $963.4K · 4 笔出口 $1.72M · 33 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $2.08M · 40 笔2025-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $1.79M · 35 笔2025-07进口 $23.2K · 2 笔出口 $2.75M · 46 笔2025-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $1.71M · 30 笔2025-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $1.40M · 22 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.33M · 24 笔2025-11进口 $1.89M · 5 笔出口 $905.8K · 23 笔2025-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.61M · 24 笔2026-01进口 $45.1K · 2 笔出口 $1.14M · 20 笔2026-02进口 $58.8K · 2 笔出口 $396.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 31 笔2026-04进口 $42.7K · 1 笔出口 $2.64M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 36 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $1.82M · 39 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $960.0K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.91M · 36 笔2024-02进口 $20 · 1 笔出口 $1.12M · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 42 笔2024-04进口 $2 · 1 笔出口 $1.93M · 46 笔2024-05进口 $25.0K · 2 笔出口 $3.29M · 51 笔2024-06进口 $27.7K · 1 笔出口 $1.59M · 37 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 34 笔2024-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $1.24M · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 37 笔2024-10进口 $24 · 1 笔出口 $1.92M · 36 笔2024-11进口 $74.9K · 2 笔出口 $964.2K · 28 笔2024-12进口 $8 · 1 笔出口 $901.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $733.8K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $519.6K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 28 笔2025-04进口 $963.4K · 4 笔出口 $1.72M · 33 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $2.08M · 40 笔2025-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $1.79M · 35 笔2025-07进口 $23.2K · 2 笔出口 $2.75M · 46 笔2025-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $1.71M · 30 笔2025-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $1.40M · 22 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.33M · 24 笔2025-11进口 $1.89M · 5 笔出口 $905.8K · 23 笔2025-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.61M · 24 笔2026-01进口 $45.1K · 2 笔出口 $1.14M · 20 笔2026-02进口 $58.8K · 2 笔出口 $396.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 31 笔2026-04进口 $42.7K · 1 笔出口 $2.64M · 31 笔

工商档案

企业注册号2700224457
企查查编码QVNCXUA62E
成立日期2006-07-26
联系地址Tổ 16, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU ĐỒNG GIAO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Đồng Giao, Tổ dân phố Trại Vòng, Phường Tam Điệp, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842293770353
邮箱sales@doveco.com.vn
传真+842293864325
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842230灌装封口机
081190其他冷冻水果坚果
392321聚乙烯袋
200989其他单一果蔬汁
392310塑料包装箱
200799其他果仁制品
200990混合果蔬汁
120110大豆种子
220299其他非酒精饮料
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200989其他单一果蔬汁
200949高糖菠萝汁
071040冷冻甜玉米
071030冷冻菠菜
071029其他豆类蔬菜
071080其他冷冻蔬菜
200580甜玉米制品
200899其他加工水果
200820加工菠萝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典5$1.23M
意大利5$813.7K
西班牙1$619.2K
中国16$525.2K
越南9$282.9K
荷兰13$206.3K
泰国1$89.4K
丹麦1$14.1K
美国1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰147$19.83M
日本292$8.18M
中国153$5.97M
黎巴嫩8$5.72M
澳大利亚190$4.22M
德国72$3.38M
美国38$2.92M
波兰80$2.84M
希腊21$2.16M
波多黎各12$1.52M

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd.新加坡14$2.95M塑料涂布纸板、机械零件
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国3$142.2K铝制容器≤300升、贱金属盖
Prodalim B.V.荷兰1$128.4K冷冻橙汁、高糖菠萝汁
Hangzhou Hansin New Packing Material Co., Ltd.中国6$112.4K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
HIWA Rotterdam Port Cold Stores B.V.荷兰6$77.4K高糖菠萝汁、高糖柑橘汁
Hiwa Rotterdam Port Cold Stores越南2$74.9K其他果仁制品、其他加工水果
Han Kyung Comm越南2$64.3K其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米
Guangdong Golden Crops Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国2$38.5K蔬菜种子、大豆种子
Lianne Heutink荷兰2$448其他单一果蔬汁、混合果蔬汁
Prodalim Holland B.V.荷兰4$50其他非酒精饮料、加工柑橘水果

下游采购商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prodalim B.V.荷兰70$11.70M冷冻橙汁、20度以下菠萝汁
SEF United B.V.荷兰30$3.84M其他加工水果、高糖菠萝汁
Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd.中国102$3.79M其他单一果蔬汁、鳄梨
Natural Ingredients Pty Ltd澳大利亚129$2.73M其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
Shinyei Kaisha日本93$2.24M去壳腰果、冷冻鱼片
Greek Trade Sp. z o.o.波兰53$2.00M其他冷冻水果坚果、加工菠萝
Life Foods Co., Ltd.日本47$1.98M高淀粉甘薯、冷冻蔬菜制品
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚60$1.25M其他冷冻水果坚果、其他香蕉
I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国31$1.15M金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂
Unifoods Corporation日本51$1.15M冷冻蔬菜制品、其他冷冻蔬菜

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚乙烯袋HANGZHOU HANSIN NEW PACKING MATERIAL CO LTD中国$21.4K
2026-04-21聚乙烯袋HANGZHOU HANSIN NEW PACKING MATERIAL CO LTD中国$21.4K
2026-02-06灌装封口机TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD丹麦$14.1K
2026-02-02灌装封口机TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD意大利$44.7K
2026-01-16冷冻甜玉米LIAOCHENG HAOTIAN FOOD ENTERPRISE中国$40.0K
2026-01-08灌装封口机TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD瑞典$5.1K
2025-12-23塑料包装箱HIWA ROTTERDAM PORT COLD STORES荷兰$4.2K
2025-11-24灌装封口机TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD瑞典$2.8K
2025-11-24灌装封口机TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD泰国$89.4K
2025-11-18灌装封口机TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD意大利$36.7K

出口(共 1,272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他冷冻水果坚果NATURA WITOLD SOSNOWSKI$37.6K
2026-04-28其他冷冻水果坚果NATURAL INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$3.6K
2026-04-28其他冷冻水果坚果NATURAL INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$2.2K
2026-04-28其他冷冻水果坚果NATURAL INGREDIENTS PTY LTD澳大利亚$13.5K
2026-04-24高糖菠萝汁SANTOS ENTERPRISE FOOD B.V.$145.6K
2026-04-24甜玉米制品LUXIA AB瑞典$15.7K
2026-04-24其他豆类蔬菜LIFE FOODS CO LTD日本$22.0K
2026-04-24其他豆类蔬菜LIFE FOODS CO LTD日本$25.2K
2026-04-23其他单一果蔬汁FDS S.A.S$4
2026-04-23其他单一果蔬汁FDS S.A.S$234.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dong Giao Foodstuff Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →