Dong Giao Foodstuff Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,272 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thực phẩm XK Đồng giao
- 邮箱8
51
进口笔数
1,272
出口笔数
$3.78M
进口金额
$73.44M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
150
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700224457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXUA62E |
| 成立日期 | 2006-07-26 |
| 联系地址 | Tổ 16, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU ĐỒNG GIAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Đồng Giao, Tổ dân phố Trại Vòng, Phường Tam Điệp, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842293770353 |
| 邮箱 | sales@doveco.com.vn |
| 传真 | +842293864325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 120110 | 大豆种子 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071030 | 冷冻菠菜 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 5 | $1.23M |
| 意大利 | 5 | $813.7K |
| 西班牙 | 1 | $619.2K |
| 中国 | 16 | $525.2K |
| 越南 | 9 | $282.9K |
| 荷兰 | 13 | $206.3K |
| 泰国 | 1 | $89.4K |
| 丹麦 | 1 | $14.1K |
| 美国 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 147 | $19.83M |
| 日本 | 292 | $8.18M |
| 中国 | 153 | $5.97M |
| 黎巴嫩 | 8 | $5.72M |
| 澳大利亚 | 190 | $4.22M |
| 德国 | 72 | $3.38M |
| 美国 | 38 | $2.92M |
| 波兰 | 80 | $2.84M |
| 希腊 | 21 | $2.16M |
| 波多黎各 | 12 | $1.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $2.95M | 塑料涂布纸板、机械零件 |
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.2K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Prodalim B.V. | 荷兰 | 1 | $128.4K | 冷冻橙汁、高糖菠萝汁 |
| Hangzhou Hansin New Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $112.4K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| HIWA Rotterdam Port Cold Stores B.V. | 荷兰 | 6 | $77.4K | 高糖菠萝汁、高糖柑橘汁 |
| Hiwa Rotterdam Port Cold Stores | 越南 | 2 | $74.9K | 其他果仁制品、其他加工水果 |
| Han Kyung Comm | 越南 | 2 | $64.3K | 其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米 |
| Guangdong Golden Crops Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.5K | 蔬菜种子、大豆种子 |
| Lianne Heutink | 荷兰 | 2 | $448 | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
| Prodalim Holland B.V. | 荷兰 | 4 | $50 | 其他非酒精饮料、加工柑橘水果 |
下游采购商(共 150)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prodalim B.V. | 荷兰 | 70 | $11.70M | 冷冻橙汁、20度以下菠萝汁 |
| SEF United B.V. | 荷兰 | 30 | $3.84M | 其他加工水果、高糖菠萝汁 |
| Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 102 | $3.79M | 其他单一果蔬汁、鳄梨 |
| Natural Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 129 | $2.73M | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Shinyei Kaisha | 日本 | 93 | $2.24M | 去壳腰果、冷冻鱼片 |
| Greek Trade Sp. z o.o. | 波兰 | 53 | $2.00M | 其他冷冻水果坚果、加工菠萝 |
| Life Foods Co., Ltd. | 日本 | 47 | $1.98M | 高淀粉甘薯、冷冻蔬菜制品 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 60 | $1.25M | 其他冷冻水果坚果、其他香蕉 |
| I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 德国 | 31 | $1.15M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂 |
| Unifoods Corporation | 日本 | 51 | $1.15M | 冷冻蔬菜制品、其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | HANGZHOU HANSIN NEW PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | HANGZHOU HANSIN NEW PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-02-06 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 丹麦 | $14.1K |
| 2026-02-02 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $44.7K |
| 2026-01-16 | 冷冻甜玉米 | LIAOCHENG HAOTIAN FOOD ENTERPRISE | 中国 | $40.0K |
| 2026-01-08 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $5.1K |
| 2025-12-23 | 塑料包装箱 | HIWA ROTTERDAM PORT COLD STORES | 荷兰 | $4.2K |
| 2025-11-24 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $2.8K |
| 2025-11-24 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 泰国 | $89.4K |
| 2025-11-18 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $36.7K |
出口(共 1,272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | NATURA WITOLD SOSNOWSKI | — | $37.6K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | NATURAL INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | NATURAL INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | NATURAL INGREDIENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 高糖菠萝汁 | SANTOS ENTERPRISE FOOD B.V. | — | $145.6K |
| 2026-04-24 | 甜玉米制品 | LUXIA AB | 瑞典 | $15.7K |
| 2026-04-24 | 其他豆类蔬菜 | LIFE FOODS CO LTD | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-24 | 其他豆类蔬菜 | LIFE FOODS CO LTD | 日本 | $25.2K |
| 2026-04-23 | 其他单一果蔬汁 | FDS S.A.S | — | $4 |
| 2026-04-23 | 其他单一果蔬汁 | FDS S.A.S | — | $234.0K |