LUCKY COMMUNICATION EQUIPMENT IMPORT EXPORT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và GIAO NHậN MAY MắN
1
进口笔数
0
出口笔数
$38.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303951928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF0UQQC |
| 成立日期 | 2005-08-17 |
| 联系地址 | Lô Vb.22b-24, Đường số 24, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN MAY MẮN |
| 企业英文名称 | LUCKY FORWARDING AND TRADING PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Vb.22b-24, Đường số 24, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842837547690 |
| 邮箱 | info@lucky.vn |
| 传真 | 37547701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,270.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $38.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $38.8K | 聚丙烯聚合物、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 灌装封口机 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-08-16 | 工业蒸馏设备 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-08-16 | 灌装封口机 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-08-16 | 灌装封口机 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-08-16 | 真空泵 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $550 |
| 2023-08-16 | 温控处理设备 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-16 | 其他制冷设备 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |