KD Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KD TECH VINA
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$214.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301167535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGWG3RV |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | CCN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KD TECH VINA |
| 企业英文名称 | KD TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84327360886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $214.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 17 | $211.2K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $857 | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 可互换冲压工具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 可互换冲压工具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-24 | 可互换冲压工具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-10 | 非注塑模具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-10 | 非注塑模具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-10 | 非注塑模具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-10 | 非注塑模具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-10 | 非注塑模具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-10 | 非注塑模具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-01 | 非注塑模具 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |