HSC GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HSC
5
进口笔数
0
出口笔数
$51.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802964732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBHAE12 |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | Lô 34, Nơ 16, đường Nguyễn Thị Anh, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HSC |
| 企业英文名称 | HSC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 34, Nơ 16, đường Nguyễn Thị Anh, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84929258789 |
| 邮箱 | HSCGroup.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901520 | 测量仪器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.2K |
| 日本 | 4 | $23.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOPCON POSITIONING ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $51.9K | 测量仪器、测量水准仪 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 带接头绝缘电线 | TOPCON POSITIONING ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $235 |
| 2024-11-27 | 测量设备零件 | TOPCON POSITIONING ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $2.6K |
| 2024-10-21 | 锂离子电池 | TOPCON POSITIONING ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $180 |
| 2024-10-21 | 其他数学仪器 | TOPCON POSITIONING ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $226 |
| 2024-10-21 | 测量仪器 | TOPCON POSITIONING ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $4.5K |
| 2024-10-21 | 其他数学仪器 | TOPCON POSITIONING ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $180 |
| 2024-10-21 | 测量仪器 | TOPCON POSITIONING ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $8.7K |
| 2024-10-02 | 测量仪器 | TOPCON POSITIONING ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $2.0K |
| 2024-10-02 | 其他数学仪器 | TOPCON POSITIONING ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $180 |
| 2024-10-02 | 测量仪器 | TOPCON POSITIONING ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $4.5K |