PHAN NGUYEN TRADING SERVICE & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư PHAN NGUYễN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
—
最近进口
2023-10-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313943901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0M5XC8 |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | 352/7 Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ PHAN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | PHAN NGUYEN TRADING SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 352/7 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903616349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HA PHAM | 美国 | 2 | $534 | 其他护肤品、洗发剂 |
| LOU BUICE | 美国 | 1 | $360 | 其他钢铁制品 |
| LEVEL UP CONSTRUCTION | 美国 | 1 | $150 | 其他钢铁制品 |
| LIAM LUU | 美国 | 1 | $133 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 棉针织T恤及背心 | LIAM LUU | 美国 | $70 |
| 2023-10-23 | 其他塑料制品 | LIAM LUU | 美国 | $2 |
| 2023-10-23 | 其他塑料制品 | LIAM LUU | 美国 | $14 |
| 2023-10-23 | 婴儿棉针织品 | LIAM LUU | 美国 | $40 |
| 2023-10-23 | 皮革运动鞋 | LIAM LUU | 美国 | $6 |
| 2023-10-23 | 非棉手帕 | LIAM LUU | 美国 | $1 |
| 2023-09-01 | 塑料装饰品 | HA PHAM | 美国 | $184 |
| 2023-06-29 | 其他塑料制品 | HA PHAM | 美国 | $350 |
| 2023-06-26 | 其他钢铁制品 | LEVEL UP CONSTRUCTION | 美国 | $150 |
| 2023-05-19 | 其他钢铁制品 | LOU BUICE | 美国 | $360 |