TAN TIEN LAM MEDICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế TâN TIếN LâM
9
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310072847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTJ72N1 |
| 成立日期 | 2010-06-03 |
| 联系地址 | 43D/50 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂN TIẾN LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43D/50 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84842004455 |
| 邮箱 | ttlmeditech@gmail.com |
| 官网 | www.tantienlam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $4.6K |
| 日本 | 1 | $136 |
| 中国台湾 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORANTECH INC | 中国 | 4 | $2.3K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| WINNI (HK) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 3 | $1.5K | 电力控制板、8471机器零件 |
| CHINAMEDI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $850 | 其他医疗器具、医用家具 |
| WINNI (HK) ELECTRONIC CO. | 中国香港 | 1 | $200 | 通信设备零件、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 第90章仪器零件 | ORANTECH INC | 中国 | $45 |
| 2026-02-26 | 带接头绝缘电线 | ORANTECH INC | 中国 | $300 |
| 2026-02-26 | 带接头绝缘电线 | ORANTECH INC | 中国 | $500 |
| 2026-02-26 | 带配件增强橡胶管 | ORANTECH INC | 中国 | $150 |
| 2026-02-26 | 带接头绝缘电线 | ORANTECH INC | 中国 | $300 |
| 2026-02-26 | 带接头绝缘电线 | ORANTECH INC | 中国 | $50 |
| 2026-02-26 | 第90章仪器零件 | ORANTECH INC | 中国 | $35 |
| 2026-02-26 | 带接头绝缘电线 | ORANTECH INC | 中国 | $60 |
| 2026-02-26 | 带接头绝缘电线 | ORANTECH INC | 中国 | $300 |
| 2026-02-26 | 测量仪器 | ORANTECH INC | 中国 | $38 |