Bac Hai Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bắc Hải Việt Nam
106
进口笔数
9
出口笔数
$359.8K
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-30
最近出口
74
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102778303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN779UK0E |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 388 đường Thuỵ Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẮC HẢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAC HAI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 388 đường Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84985852226 |
| 邮箱 | jsc@bachaivietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $179.4K |
| 日本 | 10 | $58.1K |
| 德国 | 13 | $37.7K |
| 意大利 | 5 | $25.4K |
| 英国 | 3 | $8.4K |
| 美国 | 4 | $6.5K |
| 韩国 | 3 | $4.9K |
| 新加坡 | 5 | $4.6K |
| 荷兰 | 1 | $4.4K |
| 印度 | 3 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $7.9K |
| 日本 | 1 | $767 |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Ehuade Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $84.3K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Wuxi Idata Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 数据处理机、静止变流器 |
| Shaanxi Juhe Future Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.5K | 液体流量计、电力控制板 |
| SIEG INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $17.0K | 机械密封件 |
| Polinski Amt Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $5.7K | 阀门零件、泵及压缩机零件 |
| Beijing Wanxun Guangyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| SHAANXI JINCHI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.9K | 压力测量仪、液体流量计 |
| SCHUF South East Asia Ltd. | 爱尔兰 | 2 | $2.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| GASTECH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Valtec China Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 3 | $3.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| As One Corp. | 日本 | 1 | $767 | 塑料衣着附件、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓷制实验器皿 | LABMIX24 GMBH | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 瓷制实验器皿 | LABMIX24 GMBH | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $731 |
| 2026-04-24 | 冷轧钢片 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 冷轧钢片 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $731 |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | TIANJIN U IDEAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-21 | 气体烟雾分析仪 | XIAN EHUADE ELECTROMECHANICAL | 日本 | $25.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 家具配件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2025-12-30 | 贱金属脚轮 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-12-30 | 家具配件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-12-30 | 其他金属锁 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2025-12-30 | 其他金属锁 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2025-12-25 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $75 |
| 2025-12-25 | 家具配件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $13 |
| 2025-12-25 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $71 |
| 2025-12-25 | 家具配件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $592 |
| 2025-12-25 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $326 |