Bac Hai Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bắc Hải Việt Nam
155
进口笔数
9
出口笔数
$640.0K
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-12-30
最近出口
104
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102778303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN779UK0E |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 388 đường Thuỵ Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẮC HẢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAC HAI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 388 đường Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84985852226 |
| 邮箱 | jsc@bachaivietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $257.9K |
| 德国 | 18 | $124.9K |
| 日本 | 15 | $76.6K |
| 美国 | 10 | $48.8K |
| 越南 | 2 | $36.8K |
| 意大利 | 5 | $25.4K |
| 英国 | 5 | $17.0K |
| 澳大利亚 | 4 | $7.7K |
| 法国 | 5 | $6.7K |
| 韩国 | 4 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.3K |
| 日本 | 1 | $767 |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Ehuade Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $86.0K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 600mm以下涂塑钢板、冷轧钢片 |
| Shaanxi Juhe Future Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.6K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Wuxi Idata Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 数据处理机、静止变流器 |
| Beijing Wanxun Guangyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.6K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Valtec China Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Saisi Seal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| As One Corp. | 日本 | 3 | $1.5K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Tianjin U Ideal Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 3 | $3.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| As One Corp. | 日本 | 1 | $767 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Beijing Wanxun Guangyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-27 | 止回阀 | Valtec China Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-27 | 铝合金板材 | Future Metals LLC | 美国 | $600 |
| 2026-07-27 | 铝合金板材 | Future Metals LLC | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-07-27 | 铝合金板材 | Future Metals LLC | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 铝合金板材 | Future Metals LLC | 美国 | $789 |
| 2026-07-27 | 铝合金板材 | Future Metals LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 铝合金板材 | Future Metals LLC | 美国 | $720 |
| 2026-07-27 | 铝合金板材 | Future Metals LLC | 美国 | $498 |
| 2026-07-27 | 铝合金板材 | Future Metals LLC | 澳大利亚 | $660 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 家具配件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2025-12-30 | 贱金属脚轮 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-12-30 | 家具配件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-12-30 | 其他金属锁 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2025-12-30 | 其他金属锁 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2025-12-25 | 其他金属锁 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $75 |
| 2025-12-25 | 家具配件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $13 |
| 2025-12-25 | 贱金属脚轮 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $71 |
| 2025-12-25 | 家具配件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $592 |
| 2025-12-25 | 其他金属锁 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $326 |