GLOBAL WINDOW JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL ATP
2
进口笔数
0
出口笔数
$74.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109186144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U6AF5R |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 17/10 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL ATP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | 02438133333 |
| 邮箱 | CtycophanGlobalatp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $50.8K |
| 中国 | 1 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujinco Metal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50.8K | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
| WEIFANG AOSBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $23.4K | 胶粘填料、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | WEIFANG AOSBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | WEIFANG AOSBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $366 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | WEIFANG AOSBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | WEIFANG AOSBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | WEIFANG AOSBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $374 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | WEIFANG AOSBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | WEIFANG AOSBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $794 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | WEIFANG AOSBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | WEIFANG AOSBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $376 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | WEIFANG AOSBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |