HVT Trade & Transportation Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GIAO NHậN HVT

3
进口笔数
89
出口笔数
$14.1K
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-18
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 4 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $126.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2026-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 4 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $126.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 4 笔2026-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317390334
企查查编码QVNCK74QW5
成立日期2022-07-18
联系地址173/12A Hoàng Văn Thụ, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN HVT
企业英文名称HVT TRADE AND TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址192 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84938864017
邮箱truonghongthuan1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580137化纤长毛绒织物
551219聚酯短纤织物
551692染色人造纤维布
841391泵零件

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
391723硬质PVC管
730120焊接钢材
730799其他钢铁管件
080550柠檬及青柠
391731高压塑料软管
853690其他电路开关装置
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$10.1K
韩国2$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国74$1.77M
越南11$184.1K
印度3$57.4K
土耳其1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Courm Technology Co., Ltd.中国1$8.1K灌装封口机、钢铁螺钉螺栓
Valdese Weavers, LLC韩国2$4.0K化纤长毛绒织物、人造毛皮制品
Valdese Weavers, LLC中国1$2.0K橡胶处理织物、化棉混纺色布

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Centaur Mfg英国50$1.18M硬质PVC管、其他塑料建材
Tamlex英国24$589.4K焊接钢材、其他电路开关装置
Zin Foodstuff Trading LLC越南6$113.8K柠檬及青柠、带壳椰子
Emaan Foodstuff Trading Co., L.L.C.越南4$55.7K柠檬及青柠、带壳椰子
Cotman Tex印度2$43.0K棉针织布、染色棉针织布
Fuchsiana General Trading LLC越南1$14.5K柠檬及青柠
Fuchsiana General Trading LLC印度1$14.4K柠檬及青柠
AC Elektrik Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti.土耳其1$4.1K钢铁螺钉螺栓、电气装置零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28泵零件ZHENGZHOU COURM TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-28泵零件ZHENGZHOU COURM TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2025-05-14化纤长毛绒织物VALDESE WEAVERS LLC韩国$1.6K
2025-05-14染色人造纤维布VALDESE WEAVERS LLC中国$772
2025-05-14染色人造纤维布VALDESE WEAVERS LLC中国$387
2025-05-14聚酯短纤织物VALDESE WEAVERS LLC中国$331
2025-05-14聚酯短纤织物VALDESE WEAVERS LLC中国$508
2025-04-03化纤长毛绒织物VALDESE WEAVERS LLC韩国$563
2025-04-03化纤长毛绒织物VALDESE WEAVERS LLC韩国$225
2025-04-03化纤长毛绒织物VALDESE WEAVERS LLC韩国$450

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18硬质PVC管Centaur Mfg英国$150
2026-04-18硬质PVC管Centaur Mfg英国$78
2026-04-18硬质PVC管Centaur Mfg英国$546
2026-04-18自粘塑料卷Centaur Mfg英国$719
2026-04-18硬质PVC管Centaur Mfg英国$551
2026-04-18硬质PVC管Centaur Mfg英国$47
2026-04-18其他塑料建材Centaur Mfg英国$739
2026-04-18硬质PVC管Centaur Mfg英国$702
2026-04-18硬质PVC管Centaur Mfg英国$362
2026-04-18硬质PVC管Centaur Mfg英国$964

相关企业 · 同类产品

HVT Trade & Transportation Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →