HVT Trade & Transportation Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GIAO NHậN HVT
3
进口笔数
89
出口笔数
$14.1K
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-18
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317390334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK74QW5 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | 173/12A Hoàng Văn Thụ, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN HVT |
| 企业英文名称 | HVT TRADE AND TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 192 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84938864017 |
| 邮箱 | truonghongthuan1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730120 | 焊接钢材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.1K |
| 韩国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 74 | $1.77M |
| 越南 | 11 | $184.1K |
| 印度 | 3 | $57.4K |
| 土耳其 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Courm Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 灌装封口机、钢铁螺钉螺栓 |
| Valdese Weavers, LLC | 韩国 | 2 | $4.0K | 化纤长毛绒织物、人造毛皮制品 |
| Valdese Weavers, LLC | 中国 | 1 | $2.0K | 橡胶处理织物、化棉混纺色布 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centaur Mfg | 英国 | 50 | $1.18M | 硬质PVC管、其他塑料建材 |
| Tamlex | 英国 | 24 | $589.4K | 焊接钢材、其他电路开关装置 |
| Zin Foodstuff Trading LLC | 越南 | 6 | $113.8K | 柠檬及青柠、带壳椰子 |
| Emaan Foodstuff Trading Co., L.L.C. | 越南 | 4 | $55.7K | 柠檬及青柠、带壳椰子 |
| Cotman Tex | 印度 | 2 | $43.0K | 棉针织布、染色棉针织布 |
| Fuchsiana General Trading LLC | 越南 | 1 | $14.5K | 柠檬及青柠 |
| Fuchsiana General Trading LLC | 印度 | 1 | $14.4K | 柠檬及青柠 |
| AC Elektrik Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $4.1K | 钢铁螺钉螺栓、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 泵零件 | ZHENGZHOU COURM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 泵零件 | ZHENGZHOU COURM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-14 | 化纤长毛绒织物 | VALDESE WEAVERS LLC | 韩国 | $1.6K |
| 2025-05-14 | 染色人造纤维布 | VALDESE WEAVERS LLC | 中国 | $772 |
| 2025-05-14 | 染色人造纤维布 | VALDESE WEAVERS LLC | 中国 | $387 |
| 2025-05-14 | 聚酯短纤织物 | VALDESE WEAVERS LLC | 中国 | $331 |
| 2025-05-14 | 聚酯短纤织物 | VALDESE WEAVERS LLC | 中国 | $508 |
| 2025-04-03 | 化纤长毛绒织物 | VALDESE WEAVERS LLC | 韩国 | $563 |
| 2025-04-03 | 化纤长毛绒织物 | VALDESE WEAVERS LLC | 韩国 | $225 |
| 2025-04-03 | 化纤长毛绒织物 | VALDESE WEAVERS LLC | 韩国 | $450 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 硬质PVC管 | Centaur Mfg | 英国 | $150 |
| 2026-04-18 | 硬质PVC管 | Centaur Mfg | 英国 | $78 |
| 2026-04-18 | 硬质PVC管 | Centaur Mfg | 英国 | $546 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料卷 | Centaur Mfg | 英国 | $719 |
| 2026-04-18 | 硬质PVC管 | Centaur Mfg | 英国 | $551 |
| 2026-04-18 | 硬质PVC管 | Centaur Mfg | 英国 | $47 |
| 2026-04-18 | 其他塑料建材 | Centaur Mfg | 英国 | $739 |
| 2026-04-18 | 硬质PVC管 | Centaur Mfg | 英国 | $702 |
| 2026-04-18 | 硬质PVC管 | Centaur Mfg | 英国 | $362 |
| 2026-04-18 | 硬质PVC管 | Centaur Mfg | 英国 | $964 |