Thanh Thu Mfg Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thư
32
进口笔数
0
出口笔数
$882.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312948015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP8D5WR |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | 1048 Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH THƯ |
| 企业英文名称 | THANH THU MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1048 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838425615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $800.4K |
| 中国 | 7 | $81.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 20 | $649.3K | 其他纸制品、商业广告材料 |
| MERINO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 5 | $151.1K | 其他纸制品、低密度纤维板 |
| Visionary Asia Capital Ltd. | 中国 | 4 | $41.7K | 预制建筑构件、非泡沫塑料片 |
| Tai Zhou Champion Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Changzhou Zhengsheng Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $239 | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $4.1K |
| 2026-03-04 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $480 |
| 2026-03-04 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $3.2K |
| 2026-03-04 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $3.2K |
| 2026-03-04 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $960 |
| 2026-03-04 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $7.6K |
| 2026-03-04 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $3.2K |
| 2026-03-04 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $2.9K |
| 2026-03-04 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $8.4K |