3S VIET NAM ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN 3S VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$175.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108686190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPGPD8A |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngách 71/1 ngõ 254 Minh Khai, Tổ 3, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 3S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3S VIET NAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngách 71/1 ngõ 254 Minh Khai, Tổ 3, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0984256855 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $175.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | 4 | $126.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Dawoosteel Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.1K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 冷轧不锈钢 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $15.3K |
| 2023-10-24 | 冷轧不锈钢 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2023-06-08 | 冷轧不锈钢薄板 | DAWOOSTEEL TRADING CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2023-06-08 | 冷轧不锈钢 | DAWOOSTEEL TRADING CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-06-08 | 冷轧不锈钢薄板 | Dawoosteel Trading Co., Ltd. | 韩国 | $23.1K |
| 2023-06-08 | 冷轧不锈钢板 | DAWOOSTEEL TRADING CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2023-05-05 | 冷轧不锈钢 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $26.3K |
| 2023-04-21 | 冷轧不锈钢 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $24.6K |
| 2023-04-14 | 冷轧不锈钢板 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $35.4K |
| 2023-04-14 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $12.2K |