VIET NAM UNI H & H SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ H&H UNI VIệT NAM
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$75.0K
出口金额
—
最近进口
2025-07-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107676577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7AX43M |
| 成立日期 | 2016-12-22 |
| 联系地址 | Số 3B ngõ 210 Đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&H UNI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM UNI H&H SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3B ngõ 210 Đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909080663 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $75.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 27 | $75.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 非轻质石油 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $963 |
| 2025-07-19 | 非轻质石油 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $485 |
| 2025-07-11 | 非轻质石油 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $485 |
| 2025-07-11 | 非轻质石油 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $470 |
| 2025-07-11 | 非轻质石油 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $963 |
| 2025-05-06 | 非轻质石油 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $971 |
| 2025-05-06 | 非轻质石油 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $489 |
| 2025-04-29 | 非轻质石油 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $976 |
| 2025-04-29 | 非轻质石油 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $476 |
| 2025-04-29 | 非轻质石油 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $492 |