T.E.M. Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại T.E.M
155
进口笔数
6
出口笔数
$3.29M
进口金额
$92.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-12-24
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303001651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1S2KD4 |
| 成立日期 | 2003-07-24 |
| 联系地址 | A11 - Khu Dân Cư Tân Thuận Nam, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI T.E.M |
| 企业英文名称 | T.E.M TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Huna, Số 829 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02837734540 |
| 邮箱 | temco@temco.vn |
| 官网 | www.temco.vn |
| 传真 | 02837734587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $3.12M |
| 菲律宾 | 12 | $102.0K |
| 印度 | 6 | $67.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $92.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Solid Solder Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.59M | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
| Zhengzhou Fenghuang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $619.2K | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| Jiangsu Fuermu Welding Corp. | 中国 | 17 | $467.9K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Shandong Hulin Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $138.3K | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| Jiangsu Fuermu Welding Corp. | 中国 | 3 | $83.5K | 药芯焊丝、金属焊条 |
| Shijiazhuang Shiqiao Electric Welding Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.9K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Industrial Welding Corp. | 菲律宾 | 6 | $55.0K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| INDUSTRIAL WELDING CORPORATION | 菲律宾 | 6 | $47.1K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| Jinan Paragon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $37.0K | 液体过滤机械、焊接机零件 |
| Zibo All Way Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.6K | 焊接机零件、铝制容器≤300升 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $92.8K | 纸制包装容器、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 药芯焊丝 | SHANDONG SOLID SOLDER CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-17 | 药芯焊丝 | SHANDONG SOLID SOLDER CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-17 | 药芯焊丝 | SHANDONG SOLID SOLDER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 药芯焊丝 | SHANDONG SOLID SOLDER CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-17 | 药芯焊丝 | SHANDONG SOLID SOLDER CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-17 | 药芯焊丝 | SHANDONG SOLID SOLDER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 镍合金丝 | JIANGSU FUERMU WELDING CORP | 中国 | $513 |
| 2026-04-13 | 镍合金丝 | JIANGSU FUERMU WELDING CORP | 中国 | $513 |
| 2026-04-13 | 药芯焊丝 | JIANGSU FUERMU WELDING CORP | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-13 | 药芯焊丝 | JIANGSU FUERMU WELDING CORP | 中国 | $20.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 硅锰钢条杆 | Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2024-12-23 | 硅锰钢条杆 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-11-07 | 硅锰钢条杆 | Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | $13.3K |
| 2024-11-06 | 硅锰钢条杆 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2024-10-21 | 硅锰钢条杆 | Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | $24.8K |
| 2024-10-19 | 硅锰钢条杆 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $24.8K |