Duc Chinh Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ĐứC CHíNH
18
进口笔数
1
出口笔数
$684.4K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2023-09-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109228242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAY3709 |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, toà nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỨC CHÍNH |
| 企业英文名称 | DUC CHINH INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, toà nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466583399 |
| 邮箱 | ducchinhinternational@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $388.9K |
| 中国 | 13 | $295.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cata Electrodomesticos S.L. | 西班牙 | 5 | $388.9K | 家用炊具、燃气炊具 |
| Cata Electrodomésticos S.L.U. | 中国 | 11 | $229.5K | 钢铁制非电器零件、家用炊具 |
| Cata Electrodomesticos | 中国 | 5 | $45.6K | 通风罩、单相交流电机 |
| Qana Innovation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 不锈钢家用制品、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marinkey Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 柴油机零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 通风罩 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 中国 | $14.6K |
| 2025-05-27 | 家用炊具 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-27 | 通风罩 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-27 | 通风罩 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 中国 | $9.2K |
| 2025-05-27 | 通风罩 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-09 | 单相交流电机 | CATA ELECTRODOMESTICOS | 中国 | $495 |
| 2025-04-09 | 通风罩 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 中国 | $5.7K |
| 2025-04-09 | 通风罩 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 中国 | $17.3K |
| 2024-12-17 | 家用炊具 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 中国 | $17.0K |
| 2024-12-17 | 家用炊具 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 中国 | $6.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 家用炊具 | MARINKEY PTE. LTD. | 卡塔尔 | $1.0K |