Eunshan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TY TNHH EUNSHAN
0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$631.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301016487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMW4UK1 |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Vuông, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUNSHAN |
| 企业英文名称 | EUNSHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vuông, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84339851377 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 212 | $631.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 160 | $407.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $110.8K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $110.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 瓦楞纸箱、铝合金管 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $664 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $660 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 其他铝制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2025-11-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $367 |
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $784 |
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $784 |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $161 |