Vietnam Intelligent Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 490 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO THôNG MINH TRạCH ĐằNG VIệT NAM
49
进口笔数
490
出口笔数
$1.77M
进口金额
$9.44M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-29
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301242101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRT6CM7 |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Khu Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO THÔNG MINH TRẠCH ĐẰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TRACH DANG INTELLIGENT MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84349148205 |
| 邮箱 | liys1029@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 830242 | 家具配件 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.41M |
| 中国 | 23 | $366.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 490 | $9.44M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.41M | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 20 | $282.2K | 制冷设备零件、贱金属配件 |
| Suzhou Chunqiu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.5K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Jiangyin Xie Tong Aluminum Profile Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 焊接钢管(异型) |
| Shenzhen WenHui Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他气泵、可逆热泵 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 170 | $6.10M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $1.27M | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 49 | $1.13M | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $365.0K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $201.2K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $150.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $85.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $81.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 家具配件 | Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-22 | 焊接钢管(异型) | Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-08 | 焊接钢管(异型) | Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $40.7K |
| 2026-07-02 | 家具配件 | Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-25 | 焊接钢管(异型) | Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-24 | 家具配件 | Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-24 | 家具配件 | Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-24 | 家具配件 | Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $360 |
出口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-29 | 其他铜制品 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |