Vietnam Intelligent Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 461 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO THôNG MINH TRạCH ĐằNG VIệT NAM

36
进口笔数
461
出口笔数
$1.58M
进口金额
$9.17M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $965.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.0K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 4 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $308.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $706.8K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2024-07进口 $507.7K · 6 笔出口 $244.9K · 14 笔2024-08进口 $517.3K · 6 笔出口 $640.2K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $776.6K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 9 笔2024-12进口 $381.7K · 14 笔出口 $70.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $450.1K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $965.2K · 37 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $487.1K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 16 笔2025-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $399.0K · 31 笔2026-01进口 $60 · 1 笔出口 $385.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 8 笔2026-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $202.0K · 11 笔2026-04进口 $75.7K · 3 笔出口 $228.8K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.0K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 4 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $308.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $706.8K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2024-07进口 $507.7K · 6 笔出口 $244.9K · 14 笔2024-08进口 $517.3K · 6 笔出口 $640.2K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $776.6K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 9 笔2024-12进口 $381.7K · 14 笔出口 $70.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $450.1K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $965.2K · 37 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $487.1K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 16 笔2025-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $399.0K · 31 笔2026-01进口 $60 · 1 笔出口 $385.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 8 笔2026-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $202.0K · 11 笔2026-04进口 $75.7K · 3 笔出口 $228.8K · 21 笔

工商档案

企业注册号2301242101
企查查编码QVNFRT6CM7
成立日期2023-04-25
联系地址Khu Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO THÔNG MINH TRẠCH ĐẰNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TRACH DANG INTELLIGENT MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84349148205
邮箱liys1029@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830242家具配件
730669焊接钢管(异型)
846090金属精加工机床
851531电弧焊机
841581可逆热泵
845710金属加工中心
845961数控铣床

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
681519其他矿物制品
401699其他硫化橡胶制品
847989其他功能机器
846599其他木工机床
681490云母制品
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$1.41M
中国10$175.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南460$9.17M
中国1$360

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南26$1.41M8471机器零件、其他塑料制品
Shanghai Tongtai Precise Aluminum Alloy Mfg. Co., Ltd.中国7$91.8K制冷设备零件、贱金属配件
Suzhou Chunqiu Electronic Technology Co., Ltd.中国1$70.5K8471机器零件、其他塑料制品
JIANGYIN XIE TONG ALUMINUM PROFILE PRODUCTS CO.,LTD.中国1$10.2K焊接钢管(异型)
Shenzhen WenHui Machinery & Equipment Co., Ltd.中国1$3.3K可逆热泵、非窗式空调机

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南158$6.02M其他塑料制品、其他钢铁制品
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南99$1.26M其他钢铁制品、音频设备零件
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南39$952.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南33$373.7K其他塑料制品、聚碳酸酯
Blueway Vina Co., Ltd.越南42$183.2K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南20$150.5K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南17$86.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南28$83.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南6$10.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南6$10.4K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电弧焊机SHANGHAI TONGTAI PRECISE ALUMINUM ALLOY MFG CO LTD中国$11.0K
2026-04-27电弧焊机SHANGHAI TONGTAI PRECISE ALUMINUM ALLOY MFG CO LTD中国$11.0K
2026-04-21金属切割锯SHANGHAI TONGTAI PRECISE ALUMINUM ALLOY MFG CO LTD中国$4.4K
2026-04-21金属切割锯SHANGHAI TONGTAI PRECISE ALUMINUM ALLOY MFG CO LTD中国$8.8K
2026-04-21金属切割锯SHANGHAI TONGTAI PRECISE ALUMINUM ALLOY MFG CO LTD中国$8.8K
2026-04-21家具配件SHANGHAI TONGTAI PRECISE ALUMINUM ALLOY MFG CO LTD中国$2.0K
2026-04-21金属精加工机床SHANGHAI TONGTAI PRECISE ALUMINUM ALLOY MFG CO LTD中国$900
2026-04-21金属切割锯SHANGHAI TONGTAI PRECISE ALUMINUM ALLOY MFG CO LTD中国$4.4K
2026-04-21金属精加工机床SHANGHAI TONGTAI PRECISE ALUMINUM ALLOY MFG CO LTD中国$900
2026-04-21家具配件SHANGHAI TONGTAI PRECISE ALUMINUM ALLOY MFG CO LTD中国$2.0K

出口(共 461)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$30
2026-04-28其他铝制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$107
2026-04-28其他钢铁制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$46
2026-04-28其他钢铁制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$35
2026-04-28其他铝制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$758
2026-04-28其他铝制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$30
2026-04-28其他钢铁制品CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD越南$465
2026-04-28其他铝制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$84
2026-04-28其他铜制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$61
2026-04-28其他铝制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$57

相关企业 · 同类产品

Vietnam Intelligent Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →