Takin Investing Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP TáC Vũ GIA
48
进口笔数
1
出口笔数
$1.21M
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-18
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109675032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42J9NBV |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Nhà liền kề số 230, Block 23, Ô đất H-TT3 Khu nhà ở Hi Brand, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC VŨ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà liền kề số 230, Block 23, Ô đất H-TT3 Khu nhà ở Hi Brand, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 0979722038 |
| 邮箱 | ctytakin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Weifeng Houseware Co., Ltd. | 中国 | 15 | $277.2K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| YONGKANG YINHAI HOUSEHOLD CO.,LTD. | 中国 | 4 | $262.5K | 不锈钢家用制品 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $166.2K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| f586c5d9572b3471275cab4c91bb4f0d | 3 | $86.8K | ||
| Ningbo Goodfriends Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.6K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
| Yongkang Jueling Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.7K | 家用炊具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Ningbo High Tech District Yuejie Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.5K | 电加热装置、其他塑料制品 |
| Yongkang Yinhai Household Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.7K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Zhongshan Anpin Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 其他家用电动热器、电热水器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 1 | $9.1K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 电热器具零件 | YONGKANG JUELING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 电热器具零件 | YONGKANG JUELING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 电热器具零件 | YONGKANG JUELING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 带接头绝缘电线 | YONGKANG JUELING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 电热器具零件 | YONGKANG JUELING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 家用炊具 | YONGKANG JUELING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-29 | 电热器具零件 | YONGKANG JUELING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 电热器具零件 | YONGKANG JUELING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 家用炊具 | YONGKANG JUELING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-29 | 带接头绝缘电线 | YONGKANG JUELING ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN MEISHENGFA TRADE CO LTD | — | $4.8K |
| 2025-04-18 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN MEISHENGFA TRADE CO LTD | — | $4.3K |