Hiep Thanh Trading Engineering Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Dịch Vụ Hiệp Thành
33
进口笔数
0
出口笔数
$691.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702406976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBF3VXJ |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | Số 30A/7, đường Vĩnh Phú 14, Khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ HIỆP THÀNH |
| 企业英文名称 | HIEP THANH TRADING ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30A/7, đường Vĩnh Phú 14, Khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842743785685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $665.3K |
| 新加坡 | 2 | $21.6K |
| 中国台湾 | 2 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAC Tech Dev (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $607.8K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Zhejiang Dixsen Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.7K | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| Datakom (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.6K | 电力控制板、静止变流器 |
| Hangzhou Dingyue Technology | 中国 | 1 | $9.0K | 其他钢铁制品、体育器材 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| AUTO GAUGE (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.8K | 非液体温度计、液体流量计 |
| Fujian Kuake Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他金属锁 | SAC TECH DEV (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 内燃机滤油器 | SAC TECH DEV (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-02-09 | 60伏以下继电器 | SAC TECH DEV (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-09 | 75-375千伏安交流发电机 | SAC TECH DEV (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-09 | 泵及压缩机零件 | SAC TECH DEV (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-02-09 | 电测仪表 | SAC TECH DEV (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-02-09 | 速度表转速表 | SAC TECH DEV (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $621 |
| 2026-02-09 | 发动机空气滤清器 | SAC TECH DEV (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-02-09 | 自动断路器 | SAC TECH DEV (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-02-09 | 其他功能机器 | SAC TECH DEV (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $287 |