Minh Hoa Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HòA VIệT
9
进口笔数
0
出口笔数
$157.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502301119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06EQVNM |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Tổ 13, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HÒA VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146 Đường Mai Xuân Thưởng, Tổ 13, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84909638312 |
| 邮箱 | njin242@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $60.5K |
| 韩国 | 9 | $43.2K |
| 中国 | 3 | $15.2K |
| 日本 | 7 | $13.7K |
| 美国 | 4 | $7.9K |
| 比利时 | 2 | $5.4K |
| 意大利 | 3 | $4.1K |
| 新加坡 | 2 | $3.0K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
| 荷兰 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Serim Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $154.0K | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
| Serim Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.5K | 钢铁铰接链 |
| Serim Enterprise Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $18 | 非螺纹垫圈 |
| Serim Enterprise Co., Ltd. | 匈牙利 | 1 | $5 | 其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 内燃机滤油器 | SERIM ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $580 |
| 2025-12-03 | 钢铁铰接链 | SERIM ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-12-03 | 内燃机滤油器 | SERIM ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-12-03 | 内燃机滤油器 | SERIM ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2025-12-03 | 钢铁铰接链 | SERIM ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $272 |
| 2025-12-03 | 内燃机滤油器 | SERIM ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2025-08-05 | 齿轮及变速器 | Serim Enterprise Co., Ltd. | 意大利 | $186 |
| 2025-08-05 | 内燃机滤油器 | SERIM ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $140 |
| 2025-08-05 | 750瓦以下直流电机 | SERIM ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $477 |
| 2025-08-05 | 发动机泵 | SERIM ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $302 |