BILOG Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BILOG LOGISTICS
11
进口笔数
1
出口笔数
$106.1K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2023-12-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703082594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK752FR0 |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Số 10A, Đường Cao Bá Quát, Khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BILOG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | BILOG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A, Đường Cao Bá Quát, Khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 0933727969 |
| 邮箱 | nguyenhankhanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $106.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.1K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yunguangshen Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.2K | 其他石制品、塑料配件 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Feber Interior | 韩国 | 1 | $1.9K | 非热带木装饰品、伞具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 钢制气罐 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-16 | 变速箱及零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $650 |
| 2026-03-16 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-16 | 变速箱及零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-16 | 车辆制动零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-12 | 塑料配件 | GUANGZHOU YUNGUANGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-12 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU YUNGUANGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-12 | 车辆散热器 | GUANGZHOU YUNGUANGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-12 | 车辆悬挂零件 | GUANGZHOU YUNGUANGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-12 | 车辆制动零件 | GUANGZHOU YUNGUANGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 非热带木装饰品 | THE FEBER INTERIOR | 韩国 | $240 |
| 2023-12-29 | 其他木家具 | THE FEBER INTERIOR | 韩国 | $432 |
| 2023-12-29 | 其他木家具 | The Feber Interior | 韩国 | $1.2K |