GVST Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GVST
6
进口笔数
3
出口笔数
$291.4K
进口金额
$186.3K
出口金额
2024-06-15
最近进口
2023-09-28
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901119748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C50AN0 |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Thôn Ngân Hạnh, Xã Hoàn Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GVST |
| 企业英文名称 | GVST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngân Hạnh, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0983521368 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $138.3K |
| 越南 | 1 | $134.5K |
| 韩国 | 3 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $134.5K |
| 韩国 | 2 | $51.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Land 'N' Sea Inc. | 越南 | 1 | $134.5K | 包覆橡胶绳、非织造标签 |
| Van Loi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $134.5K | 女式化纤衬衫、女式化纤裙 |
| BMS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $18.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| BMS Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 聚酯短纤织物、30厘米以下棉针织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Minh Phat Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $134.5K | 染色合成针织布 |
| BMS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $35.1K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| YES Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.7K | 男式化纤大衣、男式合成纤维夹克 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-15 | 其他针织配件 | BMS Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2024-06-15 | 印刷标签 | BMS Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2024-06-15 | 贱金属扣件 | BMS Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2024-06-15 | 塑料衣着附件 | BMS Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2024-06-15 | 硫化橡胶服装 | BMS Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2024-06-15 | 非金属塑料纽扣 | BMS Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2024-06-15 | 机织标签 | BMS Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2024-06-15 | 其他拉链 | BMS Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2024-06-15 | 硫化橡胶服装 | BMS Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2024-06-10 | 聚酯短纤织物 | BMS Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 染色合成针织布 | CTY TNHH TM QT HOANG MINH PHAT | 越南 | $19.6K |
| 2023-09-28 | 染色合成针织布 | CTY TNHH TM QT HOANG MINH PHAT | 越南 | $46.9K |
| 2023-09-28 | 染色合成针织布 | CTY TNHH TM QT HOANG MINH PHAT | 越南 | $68.0K |
| 2023-08-30 | 男式化纤裤 | YES TRADING CO.,LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-08-30 | 男式化纤裤 | YES TRADING CO.,LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-08-30 | 男式化纤裤 | YES TRADING CO.,LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2023-04-21 | 男式化纤裤 | BMS CO.,LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2023-04-21 | 男式化纤裤 | BMS CO.,LTD | 韩国 | $17.7K |