DND Mold Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU DND VIệT NAM

20
进口笔数
39
出口笔数
$58.1K
进口金额
$537.6K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-03-05
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-01进口 $15.1K · 3 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-02进口 $803 · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-07进口 $784 · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-08进口 $936 · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $933 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $35.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $936 · 1 笔出口 $36.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-01进口 $15.1K · 3 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-02进口 $803 · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-07进口 $784 · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-08进口 $936 · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $933 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $35.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $936 · 1 笔出口 $36.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603701642
企查查编码QVNK1U590F
成立日期2020-01-14
联系地址Đường Nguyễn Ái Quốc, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU DND VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM DND MOLD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 51, tổ 7, Khu phố Long Khánh 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84937558097
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本57.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
842240包装机械
392310塑料包装箱
392321聚乙烯袋
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
940370塑料家具
940320非办公金属家具
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
730690其他钢铁管材
731815钢铁螺钉螺栓
848071橡塑模具
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$27.0K
韩国3$18.2K
越南15$12.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$537.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Haihang Machinery Co., Ltd.中国2$27.0K包装机械、灌装封口机
Vina Showa Co., Ltd.越南15$12.9K增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
Oliving Co., Ltd.韩国2$12.7K塑料包装箱、聚乙烯袋
DND Co., Ltd.韩国1$5.5K多层涂布纸板、橡塑模具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DND Co., Ltd.韩国23$405.4K塑料家用制品、塑料家具
C&C Co., Ltd.韩国15$121.6K塑料餐具、男棉裤
c马来西亚1$10.6K天然橡胶、天然橡胶片

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$936
2026-01-20增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$1.0K
2025-11-11增塑聚氯乙烯VINA SHOWA CO LTD越南$933
2025-08-07增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$936
2025-07-17增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$784
2025-05-28增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$948
2025-05-26增塑聚氯乙烯VINA SHOWA CO LTD越南$948
2025-05-09增塑聚氯乙烯VINA SHOWA CO LTD越南$790
2025-03-24增塑聚氯乙烯VINA SHOWA CO LTD越南$802
2025-03-24增塑聚氯乙烯VINA SHOWA CO LTD越南$802

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05橡塑模具DND CO LTD韩国$228
2026-03-05其他塑料制品DND CO LTD韩国$6
2026-03-05橡塑模具DND CO LTD韩国$228
2026-03-05其他塑料制品DND CO LTD韩国$116
2026-03-05其他塑料制品DND CO LTD韩国$30
2026-03-05塑料家用制品DND CO LTD韩国$31.5K
2026-03-05其他钢铁管材DND CO LTD韩国$770
2026-03-05其他塑料制品DND CO LTD韩国$192
2026-03-05其他钢铁管材DND CO LTD韩国$400
2026-03-05其他木家具DND CO LTD韩国$8

相关企业 · 同类产品

DND Mold Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →