NDP Vina Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 16kVA-500kVA变压器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NDP VINA
4
进口笔数
14
出口笔数
$12.1K
进口金额
$32.2K
出口金额
2024-07-16
最近进口
2024-09-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108077907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7X5EPJ |
| 成立日期 | 2017-11-29 |
| 联系地址 | Số nhà 103, ngõ 182, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NDP VINA |
| 企业英文名称 | NDP VINA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 103, ngõ 182, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84396939364 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 844820 | 机器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $32.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ae2455d63783cefec6fffbf010e1908f | 4 | $12.1K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 液压气压阀门 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $1.8K |
| 2024-03-20 | 机器零件 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $128 |
| 2024-03-20 | 液压气压阀门 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $78 |
| 2024-03-20 | 液压气压阀门 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $375 |
| 2024-03-20 | 液压气压阀门 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $2.4K |
| 2024-03-20 | 液压气压阀门 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $2.4K |
| 2024-03-20 | 液压气压阀门 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $511 |
| 2024-03-20 | 液压气压阀门 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $65 |
| 2024-03-20 | 液压气压阀门 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $2.1K |
| 2024-03-20 | 机器零件 | CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $216 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 非CRT显示器 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $61 |
| 2024-09-13 | 16kVA-500kVA变压器 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-09-13 | 非CRT显示器 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $61 |
| 2024-09-13 | 16kVA-500kVA变压器 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-30 | 中功率变压器 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-30 | 其他非显像管显示器 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $61 |
| 2024-08-08 | 16kVA-500kVA变压器 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-08 | 非CRT显示器 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2024-07-30 | 其他非显像管显示器 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-07-30 | 16kVA-500kVA变压器 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $2.2K |